| ✅ Thương hiệu | Biamp |
| ✅ Model | Cambridge Qt X 300 |
| ✅ Xuất xứ | USA |
| ✅ Bảo hành | 12 tháng |
Bộ điều khiển âm thanh Sound Masking 3 vùng Cambridge Qt X 300

1. Giới thiệu Cambridge Qt X 300
Trong các văn phòng mở, bệnh viện, cơ sở giáo dục và tòa nhà thương mại, tiếng nói chuyện từ khu vực lân cận có thể gây mất tập trung và ảnh hưởng đến tính riêng tư. Hệ thống Sound Masking giúp cải thiện môi trường âm thanh bằng cách bổ sung âm thanh nền được kiểm soát, làm giảm khả năng nghe rõ lời nói từ những khu vực xung quanh.
Cambridge Qt X 300 là bộ điều khiển và tạo âm thanh Sound Masking thuộc dòng sản phẩm Cambridge của Biamp. Thiết bị tích hợp bộ tạo tín hiệu, bộ điều khiển, bộ cân bằng âm thanh theo dải một phần ba octave và bộ khuếch đại, đồng thời cung cấp hai ngõ vào âm thanh phụ để tiếp nhận tín hiệu từ hệ thống thông báo hoặc nguồn nhạc nền.
Qt X 300 hỗ trợ quản lý tối đa ba vùng âm thanh, cho phép điều chỉnh mức Sound Masking và đặc tính âm thanh riêng cho từng vùng. Với diện tích bao phủ tham khảo lên đến 36.000 ft², tương đương khoảng 3.345 m², sản phẩm phù hợp với các dự án cần triển khai hệ thống Sound Masking trên diện tích lớn.
Thiết bị tương thích với Qt Emitters và Qt Active Emitters, giúp đơn vị thiết kế lựa chọn loại loa phù hợp với yêu cầu âm thanh của từng công trình.
2. Các tính năng nổi bật của Cambridge Qt X 300
2.1 Tích hợp bộ tạo và điều khiển Sound Masking
Qt X 300 kết hợp các chức năng tạo tín hiệu Sound Masking, điều khiển, cân bằng âm thanh và khuếch đại trong một thiết bị. Thiết kế này giúp tập trung các thành phần xử lý chính tại một vị trí dễ tiếp cận, thuận tiện cho việc cấu hình và bảo trì.
Thiết bị cung cấp bốn nguồn âm thanh Sound Masking không tương quan trên mỗi vùng. Cơ chế này hỗ trợ hạn chế hiện tượng giao thoa âm thanh và hiện tượng lọc lược (comb filtering), góp phần cải thiện độ đồng đều của nền âm thanh khi hệ thống được bố trí và cân chỉnh đúng cách.
2.2 Quản lý tối đa ba vùng âm thanh độc lập
Một ưu điểm của Qt X 300 là khả năng quản lý tối đa ba vùng âm thanh. Mỗi vùng có thể được điều chỉnh mức Sound Masking và tín hiệu âm thanh phụ theo yêu cầu sử dụng.
Ví dụ, trong văn phòng có khu vực làm việc mở, phòng họp và khu vực tiếp khách, các khu vực này có thể cần mức âm thanh khác nhau. Khả năng điều chỉnh theo vùng giúp hệ thống linh hoạt hơn so với phương án áp dụng một cấu hình chung cho toàn bộ không gian.
Khi thiết kế, cần xác định rõ ranh giới vùng âm thanh, số lượng loa và nhu cầu sử dụng để khai thác hiệu quả khả năng điều khiển của thiết bị.
2.3 Hỗ trợ tích hợp thông báo và nhạc nền
Qt X 300 có hai ngõ vào âm thanh phụ, cho phép phân phối tín hiệu từ bộ điều khiển thông báo (Paging) hoặc nguồn nhạc nền (Background Music).
Các mức âm thanh phụ có thể được điều chỉnh theo từng vùng. Nhờ đó, hệ thống có thể kết hợp Sound Masking với nhu cầu phát thông báo hoặc nhạc nền mà không nhất thiết phải triển khai một bộ điều khiển Sound Masking riêng cho từng chức năng.
Cấu hình thực tế cần được xác định dựa trên nguồn tín hiệu đầu vào, loại loa và yêu cầu vận hành của công trình.
2.4 Cân chỉnh phổ âm thanh bằng bộ equalizer
Qt X 300 tích hợp bộ cân bằng âm thanh theo dải một phần ba octave (third-octave band equalizer). Tính năng này cho phép kỹ thuật viên điều chỉnh đặc tính phổ của tín hiệu Sound Masking và âm thanh phụ.
Cân chỉnh phổ âm thanh là bước quan trọng nhằm giúp nền âm thanh phù hợp với đặc điểm âm học của không gian, hạn chế cảm giác âm thanh quá nổi bật và cải thiện tính đồng đều giữa các khu vực.
2.5 Hỗ trợ mạng âm thanh AVB hoặc Dante
Dòng Qt X 300/300D hỗ trợ mạng âm thanh AVB hoặc Dante tùy phiên bản. Khi một hệ thống sử dụng nhiều bộ điều khiển, tín hiệu âm thanh đầu vào có thể được chia sẻ giữa các thiết bị thông qua mạng âm thanh tương thích.
Tính năng này phù hợp với những công trình có nhiều khu vực hoặc cần mở rộng hệ thống theo từng giai đoạn. Trước khi triển khai, cần xác nhận đúng phiên bản Qt X 300 hoặc Qt X 300D để lựa chọn giao thức mạng phù hợp.
2.6 Điều khiển qua giao diện web và API
Qt X 300 hỗ trợ giao diện web để cấu hình và quản lý thiết bị thông qua thiết bị có trình duyệt tương thích. Màn hình LCD ở mặt trước giúp người dùng theo dõi thông tin và thao tác trực tiếp tại thiết bị.
Ngoài ra, sản phẩm hỗ trợ API điều khiển bên thứ ba qua Ethernet, tạo điều kiện tích hợp với các hệ thống điều khiển trong tòa nhà theo khả năng tương thích được nhà sản xuất hỗ trợ.
2.7 Lập lịch hoạt động và tự động điều chỉnh âm lượng
Qt X 300 có đồng hồ tích hợp, hỗ trợ đồng bộ thời gian qua NTP, lập lịch sự kiện và chức năng auto ramping.
Những tính năng này cho phép thiết lập mức Sound Masking theo lịch vận hành, chẳng hạn thay đổi mức âm thanh giữa giờ làm việc và ngoài giờ. Việc cấu hình phù hợp giúp giảm nhu cầu điều chỉnh thủ công và duy trì chế độ hoạt động nhất quán.
2.8 Hỗ trợ tích hợp hệ thống báo cháy
Thiết bị có ngõ vào tiếp điểm (contact closure) phục vụ tích hợp với hệ thống báo cháy theo cấu hình của nhà sản xuất. Khi thiết kế, cần tuân thủ sơ đồ đấu nối và yêu cầu an toàn của công trình, đồng thời xác nhận chức năng tương ứng với hệ thống báo cháy được sử dụng.
3. Thông số kỹ thuật Cambridge Qt X 300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cambridge Qt X 300/300D |
| Loại thiết bị | Bộ tạo và điều khiển Sound Masking |
| Số vùng âm thanh | Tối đa 3 vùng |
| Diện tích bao phủ tham khảo | 36.000 ft² (khoảng 3.345 m²) |
| Ngõ vào âm thanh phụ | 2 ngõ vào |
| Chức năng âm thanh phụ | Paging và Music |
| Bộ cân bằng âm thanh | Third-octave band equalizer |
| Nguồn âm thanh Sound Masking | 4 nguồn không tương quan trên mỗi vùng |
| Loa tương thích | Qt Emitters và Qt Active Emitters |
| Mạng âm thanh | AVB hoặc Dante tùy phiên bản |
| Cổng mạng | 2 cổng mạng media/control |
| Giao diện điều khiển | LCD và giao diện web |
| Điều khiển bên thứ ba | API qua Ethernet |
| Đồng bộ thời gian | Đồng hồ tích hợp, hỗ trợ NTP |
| Chức năng tự động hóa | Event scheduling và auto ramping |
| Tích hợp báo cháy | Ngõ vào contact closure |
| Kích thước | 89 × 279 × 97 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0,68 kg |
| Phụ kiện lắp đặt | Giá treo tường đi kèm; giá rack tùy chọn |
| Chứng nhận | CE, ETL và RoHS theo tài liệu sản phẩm |
| Bảo hành | 5 năm theo thông tin nhà sản xuất |
4. Ứng dụng của Cambridge Qt X 300
- Văn phòng doanh nghiệp: Trong văn phòng mở, Qt X 300 hỗ trợ triển khai Sound Masking nhằm giảm sự phân tâm do tiếng nói từ các khu vực lân cận. Khả năng quản lý theo vùng giúp kỹ thuật viên cân chỉnh mức âm thanh phù hợp cho khu làm việc chung, phòng họp và khu vực tiếp khách.
- Bệnh viện và cơ sở y tế: Tại quầy tiếp nhận, phòng tư vấn và khu vực chờ, Sound Masking có thể hỗ trợ giảm khả năng nghe rõ hội thoại từ những vị trí khác. Qt X 300 cho phép quản lý nhiều vùng âm thanh, phù hợp với công trình có các khu vực chức năng khác nhau.
- Trường học và thư viện: Thư viện, khu vực học tập chung và khu hành chính có thể sử dụng Sound Masking để hạn chế sự phân tâm do lời nói xung quanh. Qt X 300 hỗ trợ điều chỉnh âm thanh theo vùng, đồng thời cho phép tích hợp tín hiệu thông báo khi hệ thống được cấu hình tương thích.
- Khách sạn và không gian thương mại: Tại sảnh lễ tân, khu vực chờ hoặc không gian dịch vụ, hệ thống có thể kết hợp Sound Masking với nhạc nền và thông báo. Hai ngõ vào âm thanh phụ của Qt X 300 hỗ trợ phân phối các nguồn tín hiệu này theo cấu hình hệ thống.
- Tòa nhà có nhiều khu vực chức năng: Đối với công trình có diện tích lớn, việc sử dụng nhiều bộ điều khiển tương thích và chia sẻ tín hiệu qua mạng âm thanh AVB hoặc Dante có thể giúp tổ chức hệ thống linh hoạt hơn. Phương án triển khai cần được thiết kế đồng bộ giữa bộ điều khiển, loa, hạ tầng mạng và yêu cầu vận hành.
5. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt Qt X 300
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, cần xem xét các yếu tố sau:
- Khảo sát không gian: Xác định diện tích, chiều cao trần, vật liệu hoàn thiện, mức ồn nền và yêu cầu riêng tư.
- Phân chia vùng âm thanh: Xác định các khu vực có nhu cầu âm thanh khác nhau để tận dụng khả năng quản lý tối đa ba vùng.
- Lựa chọn loại loa: Qt Emitters phù hợp với nhu cầu Sound Masking chuyên dụng; Qt Active Emitters phù hợp hơn khi cần kết hợp Sound Masking với Paging và Music theo cấu hình tương thích.
- Kiểm tra phiên bản mạng: Xác nhận Qt X 300 hoặc Qt X 300D trước khi thiết kế kết nối AVB/Dante.
- Tính toán tuyến cáp: Tuân thủ giới hạn số lượng loa và chiều dài cáp của từng tuyến.
- Cấu hình lịch hoạt động: Thiết lập lịch và auto ramping theo giờ vận hành thực tế.
- Cân chỉnh sau lắp đặt: Kiểm tra mức âm thanh, đặc tính phổ và độ đồng đều tại từng vùng trước khi nghiệm thu.
6. Hoàng Minh – Tư vấn giải pháp Sound Masking Cambridge
Việc lựa chọn bộ điều khiển Sound Masking cần được thực hiện đồng bộ với loại loa, số vùng âm thanh, tuyến cáp và các chức năng cần tích hợp. Cấu hình phù hợp giúp hệ thống vận hành ổn định, đồng thời đáp ứng yêu cầu sử dụng của từng khu vực.
Hoàng Minh hỗ trợ khách hàng tìm hiểu Cambridge Qt X 300, trao đổi về phương án triển khai Sound Masking và lựa chọn cấu hình theo đặc điểm dự án. Với các công trình có nhiều khu vực chức năng, việc xác định rõ nhu cầu về tính riêng tư, thông báo, nhạc nền và quản lý tập trung từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp tối ưu quá trình lắp đặt và vận hành.
| ✅ Thương hiệu | Biamp |
| ✅ Model | Cambridge Qt X 300 |
| ✅ Xuất xứ | USA |
| ✅ Bảo hành | 12 tháng |
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
DANH MỤC SẢN PHẨM
- Thiết Bị Ánh Sáng Sân Khấu
- Camera Hội Nghị Truyền Hình
- Bàn Điều Khiển Ánh Sáng
- Loa Hội Nghị Truyền Hình
- Màn hình phòng họp
- Mic Hội Nghị Truyền Hình
- Thiết bị - Giải pháp lớp học thông minh
- Màn Hình LED Hội Nghị Truyền Hình
- Thiết Bị Âm Thanh
- Màn Hình Ghép
- Màn Hình LED
- Màn Hình LCD
- Thiết Bị - Giải Pháp Phòng Họp Thông Minh
- Bảng Tương Tác
- Thiết Bị Hiển Thị
- Thiết Bị Ánh Sáng
- Thiết Bị KVM
- Thiết Bị Giải Pháp Tích Hợp Điều Khiển AV
- Thiết Bị Trình Chiếu Không Dây
- Thiết Bị Chuyển Mạch Hình Ảnh
- Thiết Bị Giải Pháp Hội Nghị Truyền Hình
- Hệ Thống Âm Thanh Hội Thảo
- Hệ Thống Âm Thanh Biểu Diễn
- Thiết Bị Ánh Sáng Biểu Diễn
- Hệ Thống Khác














