Bão Tip, hình thành vào tháng 10 năm 1979 ở Tây Bắc Thái Bình Dương, được ghi nhận là cơn bão mạnh nhất trong lịch sử khí tượng hiện đại.
Một số thông số ấn tượng về bão Tip:
- Áp suất trung tâm cực thấp: chỉ 870 hPa – mức thấp nhất từng được ghi nhận cho một cơn bão nhiệt đới trên toàn cầu. Áp suất này thể hiện năng lượng khổng lồ tiềm ẩn trong hệ thống bão.
- Tốc độ gió tối đa: khoảng 305 km/h, đủ sức phá hủy nhà cửa, đốn cây và lật đổ mọi công trình yếu.
- Phạm vi mây khổng lồ: bão Tip trải rộng hơn 2.200 km, có thể bao phủ gần như toàn bộ Nhật Bản và một nửa nước Mỹ về mặt diện tích so sánh.
Quy mô và sức mạnh của bão Tip vượt xa mọi cơn bão trước đó, trở thành biểu tượng kinh điển về sự hủy diệt và nguy hiểm của thiên nhiên, đồng thời là chuẩn mực để các nhà khí tượng học đánh giá sức mạnh các siêu bão trong tương lai.
2. Siêu bão Nora – 1973 – Siêu bão hủy diệt Philippines
Siêu bão Nora là một trong những cơn bão mạnh nhất lịch sử nhân loại xuất hiện vào ngày 1/10/1973 ở phía Đông Philippines và nhanh chóng trở thành một trong những cơn bão mạnh nhất từng được ghi nhận. Trong vòng 4 ngày, sức gió tăng lên tới 298 km/h, với áp suất trung tâm đạt 877 hPa, là mức thấp kỷ lục vào thời điểm đó.
Cơn bão đổ bộ vào hòn đảo Luzon của Philippines sau 6 ngày hình thành, gây thiệt hại nghiêm trọng về vật chất và con người. Khi tiến về phía Đông Nam Trung Quốc vào ngày 10/10, bão Nora đã suy yếu đáng kể.
Hậu quả của siêu bão Nora:
- Số người thiệt mạng: 18 người
- Thiệt hại kinh tế: khoảng 2 triệu USD
Siêu bão Nora là minh chứng cho sức tàn phá đáng sợ của các cơn bão cực mạnh, đồng thời nhấn mạnh mức độ rủi ro khí tượng nghiêm trọng tại khu vực Đông Nam Á.
3. Siêu bão June (1975) – Cơn bão có cường độ cực lớn thời bấy giờ
Siêu bão June (còn được gọi ở Philippines là Rosing) hình thành vào giữa tháng 11/1975 trên Tây Bắc Thái Bình Dương, và nhanh chóng trở thành một trong những siêu bão có áp suất trung tâm cực thấp trong lịch sử ghi nhận.
- Áp suất trung tâm tối thiểu: khoảng 875 hPa – là một trong những áp suất thấp nhất từng được quan trắc đối với bão nhiệt đới, chỉ xếp sau Tip (870 hPa).
- Sức gió duy trì tối đa: khoảng 295 km/h (185 mph) – tương đương một siêu bão cấp 5 theo thang Saffir‑Simpson.
- Đặc điểm hiếm gặp: June là cơn bão đầu tiên được ghi nhận với cấu trúc “ba mắt bão”, tức có ba vòng mắt xoáy đồng tâm – hiện tượng cực kỳ hiếm thấy trong các siêu bão.
June đã củng cố danh hiệu là một trong những siêu bão mạnh nhất thế giới vào thời điểm đó (trước khi bị siêu bão Tip vượt qua vài năm sau). Mặc dù June đạt cường độ cực mạnh, cơn bão không đổ bộ trực tiếp vào đất liền, nhờ vậy không gây thương vong lớn về người. Tuy nhiên, nó vẫn gây mưa lớn, gió mạnh và sóng dâng ở một số khu vực như Guam và Chuuk, dẫn tới lũ lụt, thiệt hại tài sản và mất nhà cửa đối với một số cư dân địa phương.
4. Siêu bão Ida (1958) – Cơn bão siêu mạnh với sức tàn phá lớn ở Nhật Bản
Siêu bão Ida là một trong những cơn bão mạnh nhất lịch sử nhân loại hình thành vào ngày 20/9/1958 trên vùng Tây Bắc Thái Bình Dương gần đảo Guam và nhanh chóng tăng cường thành một trong những cơn bão mạnh nhất từng được ghi nhận thời bấy giờ.
- Áp suất trung tâm cực thấp: Ida đạt 877 hPa, là một trong những mức thấp nhất từng quan trắc tại thời điểm đó trước khi bị siêu bão June vượt qua sau này.
- Tốc độ gió tối đa: lên tới khoảng 325 km/h, tương đương một siêu bão cấp 5 theo thang Saffir–Simpson, giúp Ida ghi tên mình vào danh sách những siêu bão có cường độ cao nhất thế giới.
- Diễn biến: Sau khi mạnh nhất, Ida di chuyển theo hướng Bắc–Đông Bắc và khi tiếp cận đất liền đảo Honshū (Nhật Bản) vào ngày 26/9, cơn bão đã suy yếu nhưng vẫn gây những hậu quả nghiêm trọng.
Siêu bão Ida không chỉ gây mưa lớn dồn dập, dẫn đến hơn 1.900 trận lở đất và ngập lụt sâu ở vùng đông nam Nhật Bản, mà còn để lại hậu quả nặng nề với 1.269 người thiệt mạng và nhiều tài sản bị phá hủy, khiến Ida trở thành một trong những thảm họa khí hậu chết chóc nhất lịch sử Nhật Bản.
5. Siêu bão Kit (1966) – Một trong những cơn bão mạnh nhất từng ghi nhận
Siêu bão Kit (còn được gọi ở Philippines là Emang) hình thành vào ngày 20/6/1966 trên Tây Bắc Thái Bình Dương và nhanh chóng trở thành một trong những siêu bão mạnh nhất lịch sử quan trắc.
- Áp suất trung tâm cực thấp: Siêu bão Kit có áp suất trung tâm xuống tới 880 hPa, một trong những mức thấp nhất từng đo được đối với bão nhiệt đới vào thời điểm đó.
- Tốc độ gió tối đa: Ước tính có thể lên tới khoảng 315 km/h khi còn ở trên biển, khiến Kit được xếp vào nhóm siêu bão cấp 5 theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Quá trình mạnh lên: Kit tăng cường nhanh trong các ngày cuối tháng 6, tạo ra cấu trúc xoáy sâu với mắt bão nhỏ và rõ rệt – dấu hiệu của một siêu bão cực kỳ mạnh.
Mặc dù tâm bão Kit không đổ bộ trực tiếp vào đất liền, nhưng khi đi sát vào khu vực đông nam đảo Honshū (Nhật Bản) vào ngày 28/6/1966, cơn bão vẫn gây ra mưa to và gió mạnh lan rộng, dẫn đến lũ lụt, sạt lở đất và thiệt hại lớn về tài sản. Theo thống kê, Kit khiến 64 người thiệt mạng và 19 người mất tích, đồng thời làm hư hại hàng nghìn ngôi nhà và ảnh hưởng tới giao thông, cơ sở hạ tầng tại Nhật Bản.





















