Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật, cá nhân có thể thực hiện quyền tố cáo theo quy định và gửi đơn đến cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền. Mẫu đơn tố cáo cần thể hiện rõ thông tin người tố cáo, người bị tố cáo, nội dung vụ việc và các tài liệu, chứng cứ liên quan. Dưới đây là hướng dẫn về mẫu đơn tố cáo mới nhất 2026, cách viết từng nội dung và những lưu ý quan trọng khi chuẩn bị, gửi đơn.
1. Mẫu đơn tố cáo là gì?
Mẫu đơn tố cáo là văn bản do cá nhân sử dụng để trình bày với cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền về hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân. Theo Luật Tố cáo 2018, tố cáo có thể được thực hiện bằng đơn tố cáo hoặc tố cáo trực tiếp.
Khác với đơn khiếu nại, đơn tố cáo tập trung vào việc thông báo và đề nghị cơ quan có thẩm quyền xác minh một hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật, chứ không đơn thuần yêu cầu xem xét lại một quyết định ảnh hưởng đến quyền lợi của người làm đơn.
2. Tải xuống mẫu đơn tố cáo chuẩn pháp lý
Bạn đang tìm mẫu đơn tố cáo đúng quy định để sử dụng khi cần phản ánh, tố cáo hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật? Dưới đây là mẫu đơn tố cáo được trình bày đầy đủ, rõ ràng, giúp người tố cáo dễ dàng tham khảo, tải xuống và hoàn thiện nội dung trước khi gửi đến cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
2.1 Mẫu đơn tố cáo chung
Mẫu đơn tố cáo chung được sử dụng khi cá nhân phát hiện hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật và muốn gửi thông tin đến cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
| Tải Mẫu đơn tố cáo chung | File PDF | File Word |
2.2 Mẫu đơn tố cáo lừa đảo
Trường hợp phát hiện hành vi có dấu hiệu lừa đảo, người tố cáo cần trình bày cụ thể cách thức, thời gian, địa điểm xảy ra vụ việc, thông tin của cá nhân hoặc tổ chức liên quan và những thiệt hại thực tế nếu có. Mẫu đơn dưới đây giúp người tố cáo hệ thống hóa nội dung vụ việc và các tài liệu, chứng cứ kèm theo để gửi đến cơ quan có thẩm quyền xem xét, xử lý.
| Tải mẫu đơn tố cáo lừa đảo | File PDF | File Word |
2.3 Mẫu đơn tố cáo xúc phạm danh dự, nhân phẩm
Đối với hành vi có dấu hiệu xúc phạm danh dự, nhân phẩm, nội dung tố cáo nên nêu rõ hành vi, thời điểm, địa điểm, người thực hiện và các chứng cứ liên quan như tin nhắn, hình ảnh, video hoặc tài liệu khác. Mẫu đơn dưới đây giúp người tố cáo trình bày vụ việc một cách rõ ràng, đầy đủ và thuận tiện hơn khi gửi đến cơ quan có thẩm quyền.
| Tải mẫu đơn tố cáo xúc phạm danh dự, nhân phẩm | File PDF | File Word |
3. Nội dung cần có của đơn tố cáo
Theo quy định của pháp luật về tố cáo, khi thực hiện tố cáo bằng đơn, người tố cáo cần cung cấp đầy đủ thông tin để cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền có cơ sở tiếp nhận và xem xét vụ việc.
Một đơn tố cáo nên có các nội dung chính sau:
- Ngày, tháng, năm làm đơn tố cáo.
- Họ và tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của người tố cáo.
- Thông tin về người hoặc tổ chức bị tố cáo, nếu xác định được.
- Nội dung hành vi bị tố cáo, trong đó trình bày rõ hành vi, thời gian, địa điểm và diễn biến vụ việc.
- Thông tin, tài liệu, chứng cứ liên quan đến nội dung tố cáo nếu người tố cáo có.
- Chữ ký hoặc điểm chỉ của người tố cáo.
Trường hợp nhiều người cùng tố cáo bằng đơn, cần ghi rõ thông tin của từng người tố cáo, có chữ ký hoặc điểm chỉ của những người cùng tố cáo và xác định người đại diện để phối hợp khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
4. Hướng dẫn cách viết đơn tố cáo
Để đơn tố cáo rõ ràng, dễ được tiếp nhận và thuận tiện cho việc xác minh, người làm đơn nên trình bày theo từng nội dung cụ thể.
4.1. Ghi “Kính gửi” đúng cơ quan có thẩm quyền
Tại phần “Kính gửi”, cần ghi tên cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết nội dung tố cáo. Không nên mặc định mọi vụ việc đều gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra. Nếu nội dung chỉ liên quan đến hành vi vi phạm trong lĩnh vực quản lý nhà nước, công vụ hoặc lĩnh vực chuyên ngành thì cần xác định cơ quan có thẩm quyền theo tính chất vụ việc.
4.2. Ghi đầy đủ thông tin người tố cáo
Người làm đơn cần ghi chính xác:
- Họ và tên.
- Ngày, tháng, năm sinh nếu cần thiết.
- Số Căn cước/giấy tờ tùy thân nếu có yêu cầu hoặc cần để xác định người tố cáo.
- Địa chỉ.
- Số điện thoại hoặc phương thức liên hệ khác.
Thông tin này giúp cơ quan tiếp nhận xác định người tố cáo và thuận tiện liên hệ khi cần bổ sung tài liệu hoặc thông báo kết quả giải quyết.
4.3. Ghi thông tin người bị tố cáo
Nếu xác định được người bị tố cáo, cần ghi rõ các thông tin mà mình biết, chẳng hạn:
- Họ và tên.
- Chức vụ, nơi công tác nếu có.
- Địa chỉ hoặc nơi làm việc.
- Các thông tin khác giúp xác định đúng người bị tố cáo.
Nếu không biết đầy đủ thông tin, người tố cáo có thể ghi những thông tin mình biết và mô tả các đặc điểm liên quan để cơ quan có thẩm quyền có cơ sở xác minh.
4.4. Trình bày rõ hành vi bị tố cáo
Trình bày rõ hành vi bị tố cáo là phần quan trọng nhất của đơn tố cáo. Người làm đơn nên trình bày sự việc theo trình tự thời gian:
Thời gian → địa điểm → người thực hiện → hành vi xảy ra → diễn biến → hậu quả → tài liệu chứng minh.
Không nên chỉ đưa ra nhận xét chung như “người này làm sai quy định” hoặc “có hành vi vi phạm pháp luật” mà không mô tả cụ thể sự việc. Nếu biết hành vi có thể vi phạm quy định pháp luật nào thì có thể nêu, nhưng không bắt buộc người tố cáo phải tự xác định chính xác tội danh hoặc điều luật. Việc xác định hành vi có vi phạm pháp luật hay có dấu hiệu tội phạm hay không thuộc trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tiếp nhận, xác minh và giải quyết.
4.5. Trình bày hậu quả, thiệt hại nếu có
Nếu hành vi bị tố cáo đã gây thiệt hại, cần mô tả rõ:
- Thiệt hại về tài sản.
- Thiệt hại về quyền và lợi ích hợp pháp.
- Ảnh hưởng đến hoạt động của cá nhân, tổ chức.
- Các hậu quả khác có liên quan.
Nếu có số tiền hoặc tài sản bị thiệt hại, nên ghi rõ số lượng, thời điểm và căn cứ xác định thiệt hại.
4.6. Liệt kê tài liệu, chứng cứ kèm theo
Nếu có tài liệu chứng minh, nên liệt kê cụ thể ở cuối đơn, ví dụ:
- Hợp đồng/biên bản liên quan.
- Hình ảnh, video.
- Tin nhắn, email.
- Hóa đơn, chứng từ.
- Văn bản, quyết định có liên quan.
- Tài liệu khác.
Người tố cáo có nghĩa vụ trình bày trung thực nội dung tố cáo và cung cấp thông tin, tài liệu liên quan mà mình có. Đồng thời, người tố cáo phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung tố cáo của mình.
4.7. Ghi rõ đề nghị của người tố cáo
Ở phần “Kính đề nghị”, người tố cáo có thể nêu mong muốn cơ quan có thẩm quyền:
- Tiếp nhận và xem xét nội dung tố cáo.
- Xác minh các thông tin được trình bày.
- Kết luận về nội dung tố cáo theo quy định.
- Xử lý hành vi vi phạm nếu có căn cứ.
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tố cáo trong trường hợp có căn cứ cần được bảo vệ.
Không nên yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phải khởi tố, truy tố hoặc xử phạt một cá nhân chỉ dựa trên nhận định chủ quan của người làm đơn. Việc xác định hình thức xử lý phải căn cứ vào kết quả xác minh và quy định pháp luật.
4.8. Ký tên và ghi rõ họ tên
Cuối đơn, người tố cáo cần ký tên hoặc điểm chỉ theo quy định.
Trường hợp nhiều người cùng tố cáo một nội dung, cần có chữ ký hoặc điểm chỉ của những người cùng tố cáo và xác định người đại diện để phối hợp khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
5. Lưu ý khi viết đơn tố cáo
Khi chuẩn bị đơn tố cáo, người tố cáo nên lưu ý một số yếu tố sau:
- Nội dung phải trung thực, rõ ràng và có căn cứ.
- Chỉ trình bày những sự việc mình biết hoặc có tài liệu chứng minh.
- Không cố ý đưa thông tin sai sự thật.
- Không sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, đe dọa hoặc quy kết khi chưa có căn cứ.
- Nên sắp xếp tài liệu, chứng cứ theo thứ tự để cơ quan tiếp nhận dễ kiểm tra.
- Xác định đúng cơ quan có thẩm quyền trước khi gửi.
- Giữ lại một bản đơn và các tài liệu đã gửi để thuận tiện theo dõi vụ việc.
Nếu nội dung tố cáo có dấu hiệu tội phạm, việc xử lý sẽ được thực hiện theo quy định pháp luật có liên quan, thay vì chỉ áp dụng quy trình giải quyết tố cáo thông thường.
Căn cứ pháp lý: Luật Tố cáo 2018; Nghị định 31/2019/NĐ-CP và Nghị định 156/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 31/2019/NĐ-CP. Nghị định 156/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Kết luận
Mẫu đơn tố cáo là cơ sở để người dân trình bày rõ hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật và gửi đến cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền. Khi viết đơn, cần cung cấp đầy đủ thông tin người tố cáo, người bị tố cáo, nội dung vụ việc, thời gian, địa điểm, tài liệu hoặc chứng cứ liên quan và ký tên theo quy định.


























