Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

Mục lục

Subnet Mask là một thành phần quan trọng trong hệ thống mạng IPv4, giúp xác định địa chỉ mạng (Network) và địa chỉ thiết bị (Host), từ đó hỗ trợ quá trình trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị. Tuy nhiên, để sử dụng địa chỉ IP hiệu quả, người quản trị cần hiểu rõ cách tính Subnet Mask và phương pháp chia một mạng lớn thành nhiều mạng con.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu Subnet Mask là gì, nguyên lý hoạt động, cách tính Subnet Mask và hướng dẫn chia Subnet chi tiết qua từng bước. Qua đó, bạn có thể chủ động phân bổ địa chỉ IP, tối ưu tài nguyên mạng và quản lý hệ thống mạng LAN hiệu quả hơn.

1. Subnet Mask là gì?

Subnet Mask (mặt nạ mạng) là một giá trị 32 bit được sử dụng trong mạng IPv4 để xác định phần địa chỉ mạng (Network ID) và phần địa chỉ thiết bị (Host ID) của một địa chỉ IP. Nhờ Subnet Mask, thiết bị có thể xác định địa chỉ IP đích nằm trong cùng mạng nội bộ hay cần chuyển dữ liệu thông qua router.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

Ví dụ, một máy tính có địa chỉ IP 192.168.1.10 và Subnet Mask 255.255.255.0 sẽ thuộc mạng 192.168.1.0/24. Trong mạng này, các thiết bị thường sử dụng địa chỉ từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.254, với địa chỉ mạng là 192.168.1.0 và địa chỉ broadcast là 192.168.1.255.

Subnet Mask thường được cấu hình cùng với địa chỉ IP, Default Gateway và DNS để thiết bị có thể giao tiếp chính xác trong hệ thống mạng.

2. Cấu trúc của Subnet Mask

Về mặt kỹ thuật, Subnet Mask có cấu trúc tương tự địa chỉ IPv4, bao gồm 32 bit nhị phân (binary), được chia thành 4 Octet, mỗi Octet gồm 8 bit. Để thuận tiện cho việc đọc và cấu hình, Subnet Mask thường được biểu diễn dưới dạng số thập phân có dấu chấm ngăn cách giữa các Octet.

Quy tắc cấu trúc của Subnet Mask:

  • Các bit 1: Luôn nằm liên tiếp từ trái sang phải, đại diện cho phần Network (địa chỉ mạng).

  • Các bit 0: Nằm liên tiếp ở phía bên phải, đại diện cho phần Host (địa chỉ thiết bị).

  • Không được xen kẽ bit 1 và bit 0: Một Subnet Mask hợp lệ phải tuân theo quy tắc các bit 1 đứng trước, các bit 0 đứng sau. Ví dụ, chuỗi 11101100 không phải là cấu trúc Subnet Mask hợp lệ.

Ví dụ: Subnet Mask 255.255.255.0

Đây là một trong những Subnet Mask phổ biến nhất trong các mạng IPv4, thường được sử dụng cho mạng có tiền tố /24.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

Dạng biểu diễn Giá trị
Hệ thập phân 255.255.255.0
Hệ nhị phân 11111111.11111111.11111111.00000000
Số bit Network 24 bit
Số bit Host 8 bit
CIDR /24

Như vậy, với Subnet Mask 255.255.255.0, 24 bit đầu tiên được dành cho phần Network, giúp xác định địa chỉ mạng, còn 8 bit cuối cùng dành cho phần Host, dùng để xác định các thiết bị trong mạng đó.

Việc hiểu rõ cấu trúc này là nền tảng để tính toán số lượng địa chỉ IP, xác định phạm vi mạng và thực hiện chia subnet chính xác.

3. Cơ chế hoạt động của Subnet Mask trong giao thức TCP/IP

Subnet Mask hoạt động bằng cách kết hợp với địa chỉ IP thông qua phép toán logic AND (Bitwise AND). Kết quả của phép toán này giúp máy tính xác định địa chỉ mạng (Network Address) mà thiết bị đang thuộc về. Từ đó, thiết bị có thể xác định địa chỉ IP đích nằm trong cùng mạng nội bộ hay cần chuyển tiếp dữ liệu qua Router.

Để hiểu cách Subnet Mask hoạt động, trước tiên cần phân biệt hai thành phần quan trọng trong địa chỉ IPv4:

  • Network ID: Là phần định danh mạng, giúp xác định một thiết bị thuộc mạng nào. Các thiết bị có cùng Network ID và cấu hình mạng phù hợp có thể giao tiếp trực tiếp với nhau mà không cần định tuyến qua Router.

  • Host ID: Là phần định danh thiết bị trong một mạng, giúp phân biệt các máy tính, laptop, camera, máy in và thiết bị khác.

Có thể hình dung Router giống như một nhân viên phân loại thư tại bưu điện. Thay vì xác định ngay số nhà cụ thể, Router trước tiên cần biết thư được gửi đến khu vực nào (Network ID). Sau đó, dữ liệu mới được chuyển đến đúng thiết bị đích trong mạng tương ứng (Host ID).

4. Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết

Chia Subnet Mask (Subnetting) là kỹ thuật chia một mạng IP lớn thành nhiều mạng con nhỏ hơn. Quá trình này giúp tối ưu việc sử dụng địa chỉ IP, quản lý thiết bị hiệu quả và phân tách hệ thống mạng theo từng phòng ban hoặc mục đích sử dụng.

3.1 Cách tính Subnet đơn giản chuẩn 

Để tính Subnet Mask chính xác, bạn cần nắm được cách chuyển đổi địa chỉ IP sang hệ nhị phân, xác định địa chỉ mạng con và tính phạm vi địa chỉ Host. Dưới đây là phương pháp tính Subnet Mask thông qua ví dụ chia mạng Class C bằng cách mượn 5 bit từ phần Host.

Giả sử mạng ban đầu có 24 bit Network và 8 bit Host. Khi mượn 5 bit từ phần Host để chia subnet, chúng ta còn lại 3 bit dành cho Host trong mỗi mạng con.

Với 5 bit được sử dụng để xác định subnet, số lượng mạng con có thể tạo ra là:

\[ 2^5 = 32 \text{ subnet} \]

Bước 1: Chuyển địa chỉ IP và Subnet Mask sang hệ nhị phân

Giả sử thiết bị có thông số:

  • Địa chỉ IP: 192.168.10.44

  • Subnet Mask: 255.255.255.248

  • CIDR: /29

Chuyển đổi sang hệ nhị phân:

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước 

Thành phần Hệ thập phân Hệ nhị phân
IP 192 11000000
IP 168 10101000
IP 10 00001010
IP 44 00101100
Subnet Mask 255 11111111
Subnet Mask 255 11111111
Subnet Mask 255 11111111
Subnet Mask 248 11111000

Như vậy, Subnet Mask /29 có 29 bit dành cho Network và 3 bit dành cho Host.

Bước 2: Tính địa chỉ Subnet (Network Address)

Để xác định địa chỉ mạng con chứa thiết bị, bạn thực hiện phép toán logic AND (Bitwise AND) giữa địa chỉ IP và Subnet Mask.

Quy tắc phép AND:

  • 1 AND 1 = 1

  • 1 AND 0 = 0

  • 0 AND 1 = 0

  • 0 AND 0 = 0

Áp dụng với địa chỉ IP 192.168.10.44 và Subnet Mask 255.255.255.248:

IP:       11000000.10101000.00001010.00101100
AND
Mask:     11111111.11111111.11111111.11111000
          -----------------------------------
Kết quả:  11000000.10101000.00001010.00101000

Chuyển kết quả về hệ thập phân:

11000000.10101000.00001010.00101000 = 192.168.10.40

Vậy địa chỉ Network Address của thiết bị là 192.168.10.40.

Bước 3: Xác định phạm vi địa chỉ Host

Với Subnet Mask /29, có 3 bit Host còn lại. Do đó, mỗi subnet có:

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

  • Tổng số địa chỉ IP: \(2^3 = 8\) địa chỉ.

  • Số địa chỉ Host khả dụng: \(2^3 – 2 = 6\) địa chỉ.

Địa chỉ mạng con bắt đầu từ 192.168.10.40, vì vậy phạm vi địa chỉ được xác định như sau:

Thành phần Địa chỉ IP
Network Address 192.168.10.40
First Host 192.168.10.41
Last Host 192.168.10.46
Broadcast Address 192.168.10.47

Các subnet tiếp theo tăng theo bước nhảy 8 địa chỉ:

  • Subnet 1: 192.168.10.40/29

  • Subnet 2: 192.168.10.48/29

  • Subnet 3: 192.168.10.56/29

  • Subnet 4: 192.168.10.64/29

Quy trình này tiếp tục cho đến khi hết dải địa chỉ IP được cấp.

Bước 4: Tính tổng số Subnet và số Host trên mỗi Subnet

Sau khi xác định số bit dành cho Network và Host, bạn có thể tính tổng số mạng con và số địa chỉ IP trong mỗi mạng.

Với ví dụ trên:

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

  • Số bit mượn để tạo subnet: 5 bit.

  • Số bit Host còn lại: 3 bit.

  • Tổng số subnet: \(2^5 = 32\).

  • Tổng số địa chỉ IP mỗi subnet: \(2^3 = 8\).

  • Số địa chỉ Host khả dụng: \(2^3 – 2 = 6\).

Như vậy, từ mạng Class C /24 ban đầu, bạn có thể chia thành 32 subnet /29, mỗi subnet có 8 địa chỉ IP, trong đó 6 địa chỉ có thể cấp cho thiết bị.

Lưu ý: Phương pháp tính hiện nay cho phép sử dụng cả subnet có các bit mượn toàn 0 (Subnet Zero) và toàn 1 (All-Ones Subnet). Đây là cách tính phổ biến trong các hệ thống mạng hiện đại. Công thức trừ 2 địa chỉ áp dụng cho subnet IPv4 thông thường, không áp dụng nguyên trạng cho các trường hợp đặc biệt như /31 point-to-point.

3.2 Hướng dẫn cách chia Subnet Mask qua 6 bước

Chia Subnet (Subnetting) là quá trình phân chia một dải địa chỉ IP lớn thành nhiều mạng con nhỏ hơn, giúp quản lý thiết bị khoa học, tối ưu tài nguyên IP và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống mạng.

Để thực hiện chia Subnet chính xác, quản trị viên cần xác định nhu cầu sử dụng, lựa chọn dải IP phù hợp và tính toán Subnet Mask tương ứng. Dưới đây là quy trình 6 bước cơ bản.

Bước 1: Xác định nhu cầu của mạng

Trước khi chia Subnet, bạn cần xác định rõ quy mô và mục đích sử dụng của hệ thống mạng, bao gồm:

  • Số lượng mạng con cần tạo: Xác định hệ thống cần bao nhiêu subnet để phân chia cho các phòng ban, khu vực hoặc nhóm thiết bị.

  • Số lượng thiết bị trong mỗi mạng con: Ước tính số máy tính, laptop, camera, máy in và các thiết bị cần kết nối.

  • Khả năng mở rộng: Dự kiến số lượng thiết bị có thể tăng trong tương lai để lựa chọn dải IP phù hợp.

Việc xác định chính xác nhu cầu giúp bạn tính toán số bit mạng và bit Host hợp lý, tránh tình trạng thiếu địa chỉ IP hoặc lãng phí tài nguyên.

Bước 2: Chọn lớp địa chỉ IP phù hợp

Sau khi xác định nhu cầu, bạn cần lựa chọn dải địa chỉ IP phù hợp với quy mô mạng.

Theo cách phân lớp IPv4 truyền thống:

  • Class A: Phù hợp với hệ thống mạng quy mô lớn, có không gian địa chỉ rộng.

  • Class B: Thường được sử dụng trong các hệ thống mạng có quy mô vừa và lớn.

  • Class C: Phù hợp với mạng quy mô nhỏ như văn phòng, cửa hàng hoặc hệ thống LAN gia đình.

Mỗi lớp có Subnet Mask mặc định khác nhau:

Lớp IP Subnet Mask mặc định CIDR
Class A 255.0.0.0 /8
Class B 255.255.0.0 /16
Class C 255.255.255.0 /24

Lưu ý: Trong các hệ thống mạng hiện đại, CIDR được sử dụng phổ biến hơn. Vì vậy, bạn nên căn cứ vào dải IP và tiền tố mạng hiện có để thiết kế subnet, thay vì chỉ dựa vào phân lớp Class A, B hoặc C.

Bước 3: Tính toán số bit dành cho Subnet và Host

Đây là bước quan trọng quyết định số lượng mạng con và số địa chỉ IP có thể sử dụng trong mỗi subnet.

Khi chia mạng, quản trị viên sẽ mượn một số bit từ phần Host để bổ sung cho phần Network. Số bit mượn càng nhiều thì số lượng subnet tạo được càng lớn, nhưng số địa chỉ Host trong mỗi subnet sẽ giảm.

Các công thức cần sử dụng:

  • Số lượng subnet: \(2^n\), trong đó n là số bit mượn.

  • Số địa chỉ Host khả dụng: \(2^h – 2\), trong đó h là số bit Host còn lại.

Ví dụ: Bạn có mạng /24 và muốn chia thành 4 subnet bằng nhau.

  • Số bit cần mượn: \(2^2 = 4\) subnet, tương ứng mượn 2 bit.

  • Số bit Host còn lại: \(8 – 2 = 6\) bit.

  • Số Host khả dụng mỗi subnet: \(2^6 – 2 = 62\) Host.

Như vậy, mạng ban đầu có thể được chia thành 4 mạng con, mỗi mạng hỗ trợ tối đa 62 thiết bị sử dụng địa chỉ IPv4 thông thường.

Bước 4: Tạo Subnet Mask mới

Sau khi xác định số bit cần mượn, bạn tiến hành tính Subnet Mask mới tương ứng.

Ví dụ, mạng ban đầu sử dụng tiền tố /24. Khi mượn thêm 2 bit từ phần Host, tiền tố mạng mới sẽ là /26.

  • Subnet Mask ban đầu: 255.255.255.0 (/24).

  • Subnet Mask mới: 255.255.255.192 (/26).

  • Số subnet tạo được: 4.

  • Số Host khả dụng mỗi subnet: 62.

Subnet Mask mới giúp xác định ranh giới giữa phần Network và Host, từ đó quy định phạm vi địa chỉ IP của từng mạng con.

Bước 5: Chia địa chỉ IP và xác định Network, Broadcast

Khi đã có Subnet Mask mới, bạn tiến hành chia dải IP ban đầu thành các mạng con riêng biệt. Mỗi subnet cần xác định các thông tin:

  • Network Address: Địa chỉ đại diện cho mạng con.

  • First Host: Địa chỉ IP đầu tiên có thể cấp cho thiết bị.

  • Last Host: Địa chỉ IP cuối cùng có thể cấp cho thiết bị.

  • Broadcast Address: Địa chỉ dùng để gửi dữ liệu đến tất cả thiết bị trong subnet.

Tiếp tục với ví dụ chia mạng 192.168.1.0/24 thành 4 subnet /26, ta có bảng sau:

Subnet Network Address Dải Host khả dụng Broadcast
1 192.168.1.0 192.168.1.1 – 192.168.1.62 192.168.1.63
2 192.168.1.64 192.168.1.65 – 192.168.1.126 192.168.1.127
3 192.168.1.128 192.168.1.129 – 192.168.1.190 192.168.1.191
4 192.168.1.192 192.168.1.193 – 192.168.1.254 192.168.1.255

Như vậy, mỗi mạng con có 64 địa chỉ IP, trong đó 62 địa chỉ có thể sử dụng để cấp cho thiết bị. Việc xác định rõ Network Address và Broadcast Address giúp tránh cấp nhầm địa chỉ, hạn chế xung đột IP trong hệ thống.

Bước 6: Gán và quản lý địa chỉ IP trong từng mạng con

Sau khi hoàn tất việc chia subnet, quản trị viên tiến hành cấu hình địa chỉ IP cho các thiết bị theo đúng phạm vi của từng mạng con.

Một số công việc cần thực hiện:

  • Gán địa chỉ IP: Cấp IP hợp lệ cho máy tính, camera, máy in và các thiết bị khác trong từng subnet.

  • Cấu hình Default Gateway: Thiết lập địa chỉ Gateway phù hợp để thiết bị có thể giao tiếp với các mạng khác.

  • Cấu hình Router hoặc Layer 3 Switch: Thiết lập định tuyến giữa các subnet khi cần trao đổi dữ liệu.

  • Quản lý DHCP: Cấu hình DHCP Server để tự động cấp phát địa chỉ IP theo từng mạng con.

  • Kiểm tra kết nối: Sử dụng lệnh ping hoặc các công cụ quản trị mạng để kiểm tra khả năng giao tiếp giữa các thiết bị.

Quy trình này giúp hệ thống mạng được phân chia rõ ràng, dễ quản lý và thuận tiện khi mở rộng. Đồng thời, việc tách các thiết bị thành từng subnet còn hỗ trợ triển khai chính sách bảo mật và kiểm soát lưu lượng truy cập hiệu quả hơn.

4. Phân loại Class IP và vai trò của Subnet Mask

Trong hệ thống IPv4 truyền thống, địa chỉ IP được chia thành 5 lớp: A, B, C, D và E. Trong đó, Class A, B và C được sử dụng để định danh các mạng unicast thông thường, với Subnet Mask mặc định lần lượt là /8, /16 và /24.

Trước khi CIDR (Classless Inter-Domain Routing) được áp dụng rộng rãi, hệ thống mạng sử dụng cơ chế phân lớp địa chỉ IP (Classful Addressing). Mặc dù hiện nay phương pháp này đã được thay thế trong định tuyến hiện đại, việc hiểu các lớp IP vẫn giúp người quản trị nắm được nguyên tắc phân chia địa chỉ IPv4.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

4.1 Class A –Mạng quy mô lớn

  • Dải địa chỉ: 1.0.0.0 đến 126.255.255.255.

  • Subnet Mask mặc định: 255.0.0.0 (tương đương /8).

  • Cấu trúc: Network.Host.Host.Host.

  • Đặc điểm: Dành cho các mạng có quy mô lớn, với 8 bit dành cho phần Network và 24 bit dành cho phần Host.

  • Số lượng địa chỉ Host: Có thể hỗ trợ tối đa 16.777.214 địa chỉ Host trong một mạng /8 thông thường.

Một số tổ chức từng được cấp các khối địa chỉ IPv4 lớn thuộc phạm vi Class A truyền thống, chẳng hạn Apple với khối 17.0.0.0/8 và Ford Motor Company với khối 19.0.0.0/8.

4.2 Class B –Mạng quy mô vừa và lớn

  • Dải địa chỉ: 128.0.0.0 đến 191.255.255.255.

  • Subnet Mask mặc định: 255.255.0.0 (tương đương /16).

  • Cấu trúc: Network.Network.Host.Host.

  • Đặc điểm: Sử dụng 16 bit cho Network và 16 bit cho Host, phù hợp với các hệ thống mạng có số lượng thiết bị lớn.

  • Số lượng địa chỉ Host: Tối đa 65.534 địa chỉ Host trong một mạng /16 thông thường.

4.3 Class C –Mạng quy mô nhỏ

  • Dải địa chỉ: 192.0.0.0 đến 223.255.255.255.

  • Subnet Mask mặc định: 255.255.255.0 (tương đương /24).

  • Cấu trúc: Network.Network.Network.Host.

  • Đặc điểm: Có 24 bit dành cho Network và 8 bit dành cho Host, thường gắn với các hệ thống mạng quy mô nhỏ.

  • Số lượng địa chỉ Host: Tối đa 254 địa chỉ Host trong một mạng /24 thông thường.

Đây cũng là kích thước subnet thường gặp trong các hệ thống mạng LAN gia đình, văn phòng nhỏ và cửa hàng.

4.4 Class D và Class E là gì?

Ngoài ba lớp địa chỉ trên, IPv4 còn có Class D và Class E:

  • Class D: Dải địa chỉ từ 224.0.0.0 đến 239.255.255.255, được sử dụng cho Multicast (truyền dữ liệu đến một nhóm thiết bị).

  • Class E: Dải địa chỉ từ 240.0.0.0 đến 255.255.255.255, được dành riêng cho mục đích nghiên cứu và thử nghiệm, không sử dụng như địa chỉ Host thông thường.

4.5 Tại sao hệ thống phân lớp Classful đã lỗi thời?

Hạn chế lớn nhất của Classful Addressing là kích thước mạng được phân chia theo các lớp cố định, khiến việc cấp phát địa chỉ IP thiếu linh hoạt và dễ gây lãng phí.

Ví dụ, một doanh nghiệp cần khoảng 300 địa chỉ IP cho hệ thống thiết bị:

  • Nếu sử dụng một mạng Class C mặc định /24, doanh nghiệp chỉ có 254 địa chỉ Host khả dụng, không đủ nhu cầu.

  • Nếu sử dụng một mạng Class B mặc định /16, doanh nghiệp có tới 65.534 địa chỉ Host, vượt xa số lượng cần thiết.

Để giải quyết vấn đề này, CIDR (Classless Inter-Domain Routing) được phát triển, cho phép sử dụng độ dài tiền tố mạng linh hoạt thay vì phụ thuộc vào các lớp IP cố định.

Nhờ CIDR, người quản trị có thể lựa chọn Subnet Mask phù hợp với số lượng thiết bị và yêu cầu của từng hệ thống mạng. Đây cũng là nền tảng quan trọng của kỹ thuật chia mạng con (Subnetting)..

5. So sánh Subnetting và Subnet Mask

Subnetting và Subnet Mask là hai khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ trong quản lý địa chỉ IP. Tuy nhiên, chúng đảm nhiệm những vai trò khác nhau. Subnetting là quá trình chia một mạng lớn thành nhiều mạng con nhỏ hơn, còn Subnet Mask là thông số giúp xác định phần địa chỉ mạng (Network) và phần địa chỉ thiết bị (Host).

Subnetting giúp tối ưu việc sử dụng địa chỉ IP, hạn chế lãng phí tài nguyên và tổ chức hệ thống mạng khoa học hơn. Trong khi đó, Subnet Mask xác định phạm vi của từng mạng con, giúp các thiết bị nhận biết chúng đang thuộc mạng nào và đưa ra quyết định chuyển tiếp dữ liệu phù hợp.

Điểm khác nhau giữa Subnetting và Subnet Mask

Tiêu chí Subnetting Subnet Mask
Khái niệm Quá trình chia một mạng IP thành nhiều mạng con Giá trị dùng để xác định phần Network và Host của địa chỉ IP
Vai trò Thiết kế và phân chia cấu trúc mạng Xác định phạm vi địa chỉ của từng mạng con
Mục đích Tối ưu địa chỉ IP, quản lý mạng và phân tách hệ thống Giúp thiết bị xác định địa chỉ mạng và Host
Cách hoạt động Mượn bit từ phần Host để tạo thêm các subnet Sử dụng các bit 1 và bit 0 để xác định Network ID và Host ID
Mức độ thực hiện Cần tính toán và lập kế hoạch phân chia mạng Được cấu hình trực tiếp hoặc cấp phát tự động qua DHCP
Mối quan hệ Là quá trình thiết kế mạng con Là thông số được sử dụng để triển khai cấu trúc mạng con

Ví dụ thực tế về Subnetting và Subnet Mask

Giả sử một doanh nghiệp đang sử dụng mạng 192.168.0.0/16 và muốn phân chia thành hai mạng riêng biệt cho hai phòng ban. Mỗi phòng ban cần tối đa 254 địa chỉ IP để kết nối máy tính, máy in và các thiết bị mạng khác.

Bước 1: Thực hiện Subnetting

Quản trị viên tiến hành chia mạng lớn thành hai mạng con:

  • Mạng phòng ban 1: 192.168.1.0/24.

  • Mạng phòng ban 2: 192.168.2.0/24.

Mỗi mạng /24 có tổng cộng 256 địa chỉ IP, trong đó có 254 địa chỉ Host khả dụng theo cách tính IPv4 thông thường.

Bước 2: Sử dụng Subnet Mask tương ứng

Cả hai mạng con đều sử dụng Subnet Mask 255.255.255.0, tương đương /24.

Subnet Mask này quy định:

  • 24 bit đầu tiên dành cho phần Network.

  • 8 bit cuối cùng dành cho phần Host.

Bước 3: Xác định thiết bị thuộc từng mạng

Ví dụ, hệ thống có hai máy tính được cấu hình như sau:

Thiết bị Địa chỉ IP Subnet Mask Mạng thuộc về
Máy tính A 192.168.1.10 255.255.255.0 192.168.1.0/24
Máy tính B 192.168.2.10 255.255.255.0 192.168.2.0/24

Mặc dù hai máy tính sử dụng cùng Subnet Mask, chúng thuộc hai mạng con khác nhau. Vì vậy, nếu muốn giao tiếp trực tiếp giữa hai mạng, dữ liệu cần được chuyển tiếp thông qua Router hoặc thiết bị Layer 3 có chức năng định tuyến.

Qua ví dụ trên có thể thấy, Subnetting quyết định cách chia mạng, còn Subnet Mask giúp thiết bị nhận biết và vận hành theo cấu trúc mạng đã được phân chia. Hai thành phần này phối hợp với nhau để hỗ trợ quản lý địa chỉ IP, tổ chức hệ thống mạng và kiểm soát luồng dữ liệu hiệu quả hơn.

6. Cách xem Subnet Mask trên thiết bị của bạn

Bạn có thể kiểm tra Subnet Mask trực tiếp trên máy tính, điện thoại hoặc router mà không cần cài đặt thêm phần mềm. Mỗi thiết bị có cách truy cập khác nhau, nhưng thông tin cần tìm thường nằm trong phần cài đặt mạng (Network Settings).

Dưới đây là hướng dẫn kiểm tra Subnet Mask trên các nền tảng phổ biến.

6.1. Cách xem Subnet Mask trên Windows

Để kiểm tra Subnet Mask trên máy tính Windows, bạn có thể sử dụng công cụ Command Prompt theo các bước sau:

  1. Nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập cmd rồi nhấn Enter để mở Command Prompt.

  2. Nhập lệnh ipconfig và nhấn Enter.

  3. Tìm adapter mạng đang sử dụng:

    • Wireless LAN adapter Wi-Fi: Nếu máy tính đang kết nối bằng Wi-Fi.

    • Ethernet adapter: Nếu máy tính đang kết nối Internet bằng dây mạng.

  4. Quan sát dòng Subnet Mask ngay bên dưới thông tin IPv4 Address để xem giá trị đang sử dụng.

cach-xem-subnet-mask-tren-thiet-bi-cua-ban

Lưu ý: Kết quả ipconfig có thể hiển thị nhiều adapter mạng, bao gồm cả card mạng ảo hoặc adapter chưa kết nối. Bạn nên chọn adapter có địa chỉ IPv4 đang hoạt động. Nếu xuất hiện dòng Media disconnected, có thể bỏ qua adapter đó.

6.2. Cách xem Subnet Mask trên macOS

Trên máy tính MacBook hoặc iMac, bạn có thể xem Subnet Mask trực tiếp trong phần cài đặt mạng:

  1. Mở System Settings (Cài đặt hệ thống). Với các phiên bản macOS cũ, mục này có thể có tên System Preferences.

  2. Chọn Wi-Fi nếu đang sử dụng mạng không dây.

  3. Nhấn Details bên cạnh tên mạng Wi-Fi đang kết nối.

  4. Chọn tab TCP/IP.

  5. Tìm dòng Subnet Mask để xem thông số hiện tại.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

Nếu sử dụng mạng dây, bạn chọn Network → Ethernet thay vì Wi-Fi, sau đó thực hiện các bước tương tự.

6.3. Cách xem Subnet Mask trên iPhone

Đối với iPhone, thông tin Subnet Mask được hiển thị trong phần cài đặt Wi-Fi:

  1. Mở ứng dụng Settings (Cài đặt).

  2. Chọn Wi-Fi.

  3. Nhấn biểu tượng chữ i bên cạnh tên mạng đang kết nối.

  4. Cuộn xuống phần IPv4 Address.

  5. Tìm dòng Subnet Mask để xem giá trị.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

6.4. Cách xem Subnet Mask trên Android

Trên điện thoại Android, vị trí hiển thị Subnet Mask có thể khác nhau tùy theo hãng sản xuất và phiên bản hệ điều hành.

Bạn có thể thực hiện theo hướng dẫn chung sau:

  1. Mở Settings (Cài đặt).

  2. Chọn Network & Internet hoặc Connections.

  3. Truy cập mục Wi-Fi.

  4. Chọn mạng Wi-Fi đang kết nối để mở thông tin chi tiết.

  5. Tìm phần thông tin IP hoặc mục Advanced (Nâng cao) để kiểm tra Subnet Mask nếu thiết bị hỗ trợ hiển thị.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

Lưu ý: Một số điện thoại chỉ hiển thị địa chỉ IP và Gateway mà không hiển thị trực tiếp Subnet Mask. Trong trường hợp này, bạn có thể kiểm tra thông số trên router đang cấp phát IP hoặc sử dụng công cụ quản lý mạng phù hợp. Không nên mặc định mọi mạng có IP dạng 192.168.1.x đều sử dụng Subnet Mask 255.255.255.0.

6.5. Cách xem Subnet Mask trên Router

Nếu muốn kiểm tra Subnet Mask áp dụng cho mạng LAN, bạn có thể truy cập giao diện quản trị Router. Đây là cách hữu ích khi cần kiểm tra cấu hình mạng tổng thể thay vì chỉ xem thông số trên từng thiết bị.

Các bước thực hiện:

  1. Mở trình duyệt web trên máy tính hoặc điện thoại.

  2. Nhập địa chỉ quản trị Router, thường gặp là 192.168.1.1 hoặc 192.168.0.1. Địa chỉ thực tế phụ thuộc vào cấu hình thiết bị.

  3. Đăng nhập bằng tài khoản quản trị.

  4. Truy cập mục LAN, Network hoặc DHCP Server tùy giao diện Router.

  5. Tìm thông số Subnet Mask để kiểm tra cấu hình mạng nội bộ.

Subnet Mask là gì? Cách tính và chia Subnet Mask chi tiết từng bước

Tại đây, bạn có thể kiểm tra thêm địa chỉ IP LAN của Router, dải IP DHCP cấp phát và các thông số liên quan đến mạng nội bộ.

Lưu ý: Subnet Mask trên Router và thiết bị đầu cuối thường giống nhau khi thiết bị nhận cấu hình IP tự động từ DHCP Server của Router. Tuy nhiên, chúng không phải lúc nào cũng trùng nhau, đặc biệt khi hệ thống có nhiều VLAN, nhiều subnet hoặc cấu hình IP thủ công.

FAQs

1. Subnet Mask 255.255.255.0 có ý nghĩa gì?

255.255.255.0 là Subnet Mask tương ứng với tiền tố /24. Điều này có nghĩa là 24 bit đầu tiên dùng để xác định Network và 8 bit còn lại dành cho Host. Một mạng /24 có tổng cộng 256 địa chỉ IP, trong đó thông thường có 254 địa chỉ Host khả dụng.

2. Cách tính số lượng subnet và số Host trong mỗi subnet như thế nào?

Bạn có thể sử dụng hai công thức cơ bản:

  • Số lượng subnet: \(2^n\), với n là số bit mượn từ phần Host.
  • Số Host khả dụng: \(2^h – 2\), với h là số bit Host còn lại.

Ví dụ, nếu mượn 2 bit từ một mạng /24, bạn tạo được 4 subnet /26. Mỗi subnet có 64 địa chỉ IP, trong đó 62 địa chỉ Host có thể sử dụng theo cách tính thông thường.

3. Làm thế nào để xác định Network Address và Broadcast Address?

Network Address được xác định bằng phép toán logic AND giữa địa chỉ IP và Subnet Mask. Broadcast Address là địa chỉ có toàn bộ bit Host bằng 1.

Ví dụ, với mạng 192.168.1.0/24:

  • Network Address: 192.168.1.0.

  • First Host: 192.168.1.1.

  • Last Host: 192.168.1.254.

  • Broadcast Address: 192.168.1.255.

4. Subnet Mask càng lớn thì số lượng Host càng nhiều hay ít?

Subnet Mask có tiền tố CIDR càng lớn thì số bit dành cho Network càng nhiều, đồng nghĩa với số bit dành cho Host càng ít. Vì vậy, số lượng địa chỉ Host trong mỗi subnet sẽ giảm.

Ví dụ:

  • /24: Có 254 địa chỉ Host khả dụng.
  • /25: Có 126 địa chỉ Host khả dụng.
  • /26: Có 62 địa chỉ Host khả dụng.
  • /27: Có 30 địa chỉ Host khả dụng.

5. Hai thiết bị có cùng Subnet Mask nhưng khác Network ID có giao tiếp được không?

Có. Tuy nhiên, hai thiết bị thuộc hai mạng con khác nhau nên không thể giao tiếp trực tiếp ở Layer 2 theo cơ chế mạng IP thông thường. Để trao đổi dữ liệu, chúng cần Router hoặc thiết bị Layer 3 thực hiện định tuyến giữa hai mạng.

6. Subnet Mask có giống Default Gateway không?

Không. Subnet Mask và Default Gateway có chức năng khác nhau:

  • Subnet Mask: Xác định phần Network và Host của địa chỉ IP.
  • Default Gateway: Là địa chỉ thiết bị định tuyến mà máy tính gửi dữ liệu đến khi cần liên lạc với một mạng khác.

Cả hai đều là thông số quan trọng trong cấu hình mạng IPv4 và thường được thiết lập cùng địa chỉ IP trên máy tính hoặc thiết bị mạng.

Hoàng Minh JSC

BÀI VIẾT LIÊN QUAN