Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong bức tranh kinh tế Việt Nam khi các doanh nghiệp hàng đầu không chỉ giữ vững vị thế trong nước mà còn vươn mình mạnh mẽ ra thị trường toàn cầu. Trong số đó, Top 100 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam — được xếp hạng dựa trên doanh thu, tài sản, nhân sự và tầm ảnh hưởng — là những ngôi sao dẫn dắt tăng trưởng và đổi mới. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn điểm qua danh sách này, phân tích vai trò các “ông lớn” và khám phá xu hướng chiến lược giúp họ duy trì đà phát triển trong kỷ nguyên mới.

1. Top 10 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

Danh sách Top 10 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam 2025 (theo 500 VNR) dẫn đầu với quy mô và tiềm lực mạnh mẽ, phản ánh sức sống của nền kinh tế Việt Nam thời kỳ hội nhập sâu rộng.

#1. Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT)

  • CEO: Kim Dongwook
  • Mã số thuế: 4601124536
  • Ngành nghề: Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện tử, điện lạnh, công nghệ thông tin và viễn thông

Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT) là một trong những nhà máy quan trọng nhất của Tập đoàn Samsung trên toàn cầu, giữ vai trò trung tâm trong sản xuất smartphone, tablet và linh kiện chủ lực. Được thành lập tại Thái Nguyên từ năm 2013, SEVT đã nâng tổng vốn đầu tư lên hơn 7,5 tỷ USD, trở thành dự án FDI có quy mô lớn hàng đầu tại Việt Nam. Nhà máy hiện tuyển dụng hàng chục nghìn lao động và đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.

Samsung SEVT sở hữu môi trường làm việc chuyên nghiệp, kỷ luật cao theo tiêu chuẩn toàn cầu của Tập đoàn Samsung. Nhà máy được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, quy trình sản xuất tự động hóa, đảm bảo an toàn lao động và điều kiện làm việc ổn định. Người lao động thường xuyên được đào tạo nâng cao tay nghề, đặc biệt với đội ngũ kỹ sư và quản lý có cơ hội tiếp cận công nghệ mới, tham gia các chương trình đào tạo trong và ngoài nước.

Về thu nhập, mức lương tại SEVT được đánh giá cạnh tranh trong ngành sản xuất điện tử. Công nhân sản xuất có thu nhập trung bình từ 8–12 triệu đồng/tháng, kỹ sư và nhân sự kỹ thuật khoảng 12–30 triệu đồng/tháng tùy kinh nghiệm. Ngoài lương cơ bản, người lao động còn được hưởng thưởng hiệu suất, thưởng Tết, bảo hiểm đầy đủ, xe đưa đón, hỗ trợ ăn ca và phúc lợi dài hạn, giúp đảm bảo cuộc sống ổn định và cơ hội phát triển bền vững.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam

#2. Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PVN)

CEO: Lê Ngọc Sơn
Mã số thuế: 0100681592
Ngành nghề: Thăm dò, khai thác, chế biến và phân phối dầu khí – năng lượng.

Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) là doanh nghiệp trụ cột trong hệ thống kinh tế quốc dân, giữ vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Với chuỗi giá trị khép kín trải dài từ thượng nguồn (E&P), trung nguồn (khí, xử lý condensate, vận chuyển), đến hạ nguồn (lọc – hoá dầu, điện khí, phân bón, xăng dầu), PVN tạo nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp khác phát triển.

  • Trong năm 2023, PVN lập kỷ lục doanh thu toàn tập đoàn với con số đạt khoảng 942,8 nghìn tỷ đồng, vượt mức của năm trước bất chấp biến động giá dầu và thị trường năng lượng. 
  • Tập đoàn có vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng quốc gia, đảm bảo cung ứng xăng dầu, khí, LPG, phân bón — đặc biệt khi trong các giai đoạn thị trường toàn cầu bất ổn

PVN sở hữu môi trường làm việc mang tính nhà nước – công nghiệp đặc thù, kỷ luật cao, an toàn nghiêm ngặt và yêu cầu chuyên môn sâu, đặc biệt tại các đơn vị thăm dò, khai thác ngoài khơi, nhà máy lọc – hóa dầu và điện khí. Người lao động tại PVN được làm việc trong hệ sinh thái năng lượng quy mô lớn, tiếp cận công nghệ hiện đại, tiêu chuẩn vận hành quốc tế và có lộ trình đào tạo bài bản, nhất là với đội ngũ kỹ sư, chuyên gia kỹ thuật và quản lý.

Về thu nhập, PVN nằm trong nhóm doanh nghiệp có mức lương cao trong khối doanh nghiệp nhà nước. Mức lương trung bình dao động khoảng 15–25 triệu đồng/tháng với khối văn phòng và kỹ thuật trong nước; 30–60 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn với kỹ sư, chuyên gia làm việc tại các dự án dầu khí, công trình ngoài khơi hoặc đơn vị trọng điểm.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (2)

#3. Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex)

CEO: Lưu Văn Tuyển
Mã số thuế: 0100107370
Ngành nghề: Kinh doanh xăng dầu, khí hóa lỏng, hóa dầu, vận tải và bảo hiểm.

Petrolimex là tập đoàn xăng dầu lớn nhất Việt Nam, nắm giữ trên 50% thị phần bán lẻ xăng dầu với mạng lưới hơn 5.500 cửa hàng phủ khắp cả nước, cùng hệ thống kho bãi, cảng biển và đội tàu vận tải quy mô lớn. Đây là doanh nghiệp có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng, ổn định nguồn cung và bình ổn thị trường xăng dầu nội địa.

Bên cạnh hoạt động cốt lõi, Petrolimex sở hữu hệ sinh thái đa ngành với các công ty con quy mô lớn như Pjico (bảo hiểm), PLC (hoá dầu – nhựa đường), PG Tanker (vận tải xăng dầu)… Tập đoàn cũng đang mở rộng sang mảng năng lượng sạch, trạm sạc, nhiên liệu sinh học và chuyển đổi số trong vận hành, phù hợp xu hướng phát thải thấp.

Petrolimex có môi trường làm việc mang tính doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, ổn định, kỷ luật và vận hành theo hệ thống chặt chẽ. Nhân sự làm việc trong mạng lưới rộng khắp từ khối văn phòng, kinh doanh bán lẻ, logistics – kho vận đến vận tải xăng dầu và bảo hiểm. Văn hóa doanh nghiệp đề cao tính tuân thủ, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội, đồng thời đang từng bước chuyển dịch sang chuyển đổi số và năng lượng sạch, mở ra cơ hội cho lao động trẻ, đặc biệt trong các mảng CNTT, quản trị chuỗi cung ứng và năng lượng mới.

Mức lương trung bình tại Petrolimex khoảng 12–20 triệu đồng/tháng với khối văn phòng và cửa hàng bán lẻ; 20–35 triệu đồng/tháng với các vị trí quản lý, kỹ sư, chuyên viên tại công ty mẹ và đơn vị thành viên lớn. Ngoài lương, người lao động được hưởng thưởng theo kết quả kinh doanh, bảo hiểm đầy đủ, phúc lợi ổn định và tính an toàn nghề nghiệp cao, phù hợp với những người tìm kiếm sự bền vững lâu dài.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (3)

#4. Tập đoàn Vingroup – CTCP

Chủ tịch HDQT: Phạm Nhật Vượng
CEO:
Nguyễn Việt Quang
Mã số thuế: 0101245486
Ngành nghề: Bất động sản, công nghiệp, công nghệ và dịch vụ.

Vingroup là một trong những tập đoàn tư nhân lớn nhất Việt Nam, với nhiều mảng kinh doanh đa dạng. Từ bất động sản cao cấp (qua công ty Vinhomes), bán lẻ & thương mại (qua Vincom Retail), du lịch – nghỉ dưỡng – giải trí (qua Vinpearl & thương hiệu dịch vụ), đến sản xuất công nghiệp – công nghệ như ô tô điện & xe máy điện (VinFast), năng lượng & pin (VinES), công nghệ – AI – phần mềm (qua các đơn vị công nghệ con của Vingroup).

Tính đến 30/06/2025, tổng tài sản hợp nhất của Vingroup đạt khoảng 964.439 tỷ đồngTrong 6 tháng đầu năm 2025, mảng công nghiệp – công nghệ nổi bật với VinFast: hãng này đã bàn giao 72.167 ô tô điện toàn cầu, tăng hơn gấp 3 lần so với cùng kỳ 2024; tại Việt Nam, bàn giao 67.569 xe. Ngoài ra, xe máy điện cũng đạt 114.484 đơn vị được bàn giao.

Vingroup có môi trường làm việc năng động, áp lực cao và định hướng kết quả rõ ràng, đặc trưng của tập đoàn tư nhân đa ngành quy mô lớn. Văn hóa doanh nghiệp đề cao tốc độ, kỷ luật, đổi mới và tinh thần “làm thật – làm nhanh”, đặc biệt tại các mảng công nghiệp – công nghệ như VinFast, VinES, AI, phần mềm. Nhân sự có nhiều cơ hội học hỏi, thăng tiến nhanh, được tiếp cận các dự án lớn mang tầm khu vực và quốc tế, nhưng cũng đòi hỏi khả năng thích nghi tốt và cường độ làm việc cao.

Về thu nhập, Vingroup thuộc nhóm doanh nghiệp tư nhân trả lương cạnh tranh tại Việt Nam. Mức lương phổ biến khoảng 15–25 triệu đồng/tháng với nhân sự chuyên viên; 25–50 triệu đồng/tháng cho cấp quản lý, kỹ sư cao cấp, chuyên gia công nghệ hoặc tài chính; các vị trí chủ chốt, chuyên gia quốc tế có thể cao hơn. Ngoài lương, người lao động được hưởng thưởng theo hiệu quả công việc, cổ phiếu ESOP (tùy đơn vị), bảo hiểm – phúc lợi đầy đủ, cùng cơ hội phát triển sự nghiệp nhanh trong hệ sinh thái lớn.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (4)

#5. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

CEO: Phạm Toàn Vượng
Mã số thuế: 0100686174
Ngành nghề: Dịch vụ ngân hàng, tín dụng nông nghiệp và phát triển nông thôn.

Agribank được thành lập năm 1988, là ngân hàng thương mại 100% vốn Nhà nước và hiện là ngân hàng có mạng lưới chi nhánh/phòng giao dịch rộng nhất Việt Nam — khoảng 2.200–2.300 chi nhánh và phòng giao dịch phủ khắp toàn quốc, kể cả các vùng sâu, vùng xa, đảo, vùng nông thôn. Hệ thống nhân sự hơn ≈ 40.000 – 42.000 người.

Agribank có môi trường làm việc ổn định, kỷ luật và mang đậm tính ngân hàng Nhà nước, phù hợp với những người ưu tiên sự bền vững lâu dài và an toàn nghề nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp đề cao tuân thủ quy trình, trách nhiệm xã hội và phục vụ cộng đồng, đặc biệt gắn bó với lĩnh vực nông nghiệp – nông thôn. Nhân sự Agribank có cơ hội làm việc tại mạng lưới rộng khắp cả nước, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn trong tín dụng bán lẻ, tín dụng nông nghiệp và tài chính công.

Về thu nhập, Agribank nằm trong nhóm ngân hàng Nhà nước có mức lương khá. Mức lương bình quân dao động khoảng 10–15 triệu đồng/tháng với nhân viên mới; 15–25 triệu đồng/tháng với chuyên viên có kinh nghiệm; 25–40 triệu đồng/tháng đối với cấp quản lý chi nhánh/phòng giao dịch.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (5)

#6. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

CEO: Lê Ngọc Lâm
Mã số thuế: 0100150619
Ngành nghề: Dịch vụ tài chính – ngân hàng, đầu tư, bảo hiểm, chứng khoán.

Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) được thành lập ngày 26/4/1957, là một trong những ngân hàng lâu đời và lớn nhất Việt Nam. Sau cổ phần hóa vào năm 2012 và niêm yết cổ phiếu BID trên sàn chứng khoán từ năm 2014, BIDV trở thành ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu với tổng tài sản hợp nhất khoảng 2,76 triệu tỷ đồng (2024).

Theo kế hoạch 2025, BIDV tiếp tục thực thi các giải pháp tăng trưởng tín dụng, mở rộng mạng lưới dịch vụ, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp – cá nhân vượt khó, góp phần ổn định vĩ mô. BIDV giữ vị thế dẫn đầu mảng ngân hàng bán lẻ — năm 2025 được vinh danh “Best Retail Bank in Vietnam” lần thứ 10. 

BIDV sở hữu môi trường làm việc chuyên nghiệp, quy mô lớn và mang tính chuẩn mực cao, kết hợp giữa nền tảng ngân hàng Nhà nước lâu đời và mô hình ngân hàng thương mại cổ phần hiện đại. Văn hóa doanh nghiệp đề cao kỷ luật, hiệu quả, đào tạo bài bản và lộ trình thăng tiến rõ ràng, phù hợp với nhân sự muốn phát triển sự nghiệp ngân hàng dài hạn, đặc biệt trong các mảng bán lẻ, doanh nghiệp, đầu tư – tài trợ dự án lớn.

Về thu nhập, BIDV nằm trong nhóm ngân hàng có mức lương – phúc lợi tốt trong khối Big4. Lương bình quân nhân viên mới khoảng 12–16 triệu đồng/tháng; chuyên viên có kinh nghiệm 18–30 triệu đồng/tháng; cấp quản lý, trưởng/phó phòng, giám đốc chi nhánh có thể đạt 30–50 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn, tùy hiệu quả kinh doanh. Ngoài lương, BIDV có thưởng theo kết quả, thưởng năm, bảo hiểm, phúc lợi nội bộ và chính sách đào tạo dài hạn, mang lại sự ổn định và uy tín cao cho người lao động.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (6)

Tham khảo thêm: Big 4 ngân hàng nhà nước lớn nhất Việt Nam | Quy mô & Lãi suất

#7. Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel)

CEO: Tào Đức Thắng
Mã số thuế: 0100109106
Ngành nghề: Viễn thông, công nghệ thông tin, nghiên cứu – sản xuất thiết bị điện tử.

Tập đoàn Viettel — được quản lý dưới sự giám sát của Bộ Quốc phòng — hiện là doanh nghiệp viễn thông và công nghệ hàng đầu Việt Nam, đồng thời là một trong những công ty quy mô lớn, đa lĩnh vực và có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Nhờ mô hình tích hợp dọc từ phát triển hạ tầng, mạng di động & băng rộng, đến sản xuất thiết bị viễn thông, các dịch vụ số — Viettel không chỉ giữ vai trò chủ lực ở thị trường nội địa mà còn mở rộng thành công sang nhiều quốc gia trên thế giới.

Viettel sở hữu môi trường làm việc kỷ luật, tốc độ cao và định hướng kết quả, chịu ảnh hưởng rõ nét từ văn hóa quân đội nhưng được vận hành theo mô hình tập đoàn công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp đề cao tinh thần trách nhiệm, tư duy hệ thống, đổi mới sáng tạo và khả năng chịu áp lực, đặc biệt trong các mảng công nghệ lõi như viễn thông, CNTT, an ninh mạng, AI, bán dẫn và nghiên cứu – sản xuất thiết bị. Nhân sự Viettel có cơ hội tham gia dự án quốc gia, dự án quốc phòng – an ninh và các thị trường quốc tế, giúp tích lũy kinh nghiệm thực tiễn sâu và cơ hội thăng tiến rõ ràng cho người có năng lực.

Nhân viên mới tại Viettel thường nhận 12–18 triệu đồng/tháng; kỹ sư, chuyên viên CNTT, viễn thông có kinh nghiệm đạt 20–35 triệu đồng/tháng; cấp quản lý, chuyên gia cao cấp hoặc nhân sự dự án quốc tế có thể 40–70 triệu đồng/tháng hoặc hơn, tùy vị trí và hiệu quả. Ngoài lương, Viettel có thưởng kết quả, thưởng dự án, phúc lợi ổn định, nhà ở – y tế – đào tạo dài hạn, phù hợp với người tìm kiếm sự nghiệp bền vững trong lĩnh vực công nghệ – viễn thông quy mô lớn.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (7)

#8. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

CEO: Nguyễn Hoàng Dũng
Mã số thuế: 0100111948
Ngành nghề: Ngân hàng, đầu tư, tài chính doanh nghiệp.

VietinBank, thành lập năm 1988, là một trong những ngân hàng thương mại lớn và lâu đời nhất tại Việt Nam. Với mạng lưới rộng khắp cả nước gồm khoảng 155 chi nhánh và gần 1.000 phòng giao dịch/transaction offices tại 63 tỉnh thành, cùng với hệ thống quốc tế gồm chi nhánh tại Đức, ngân hàng con tại Lào, văn phòng đại diện tại Myanmar… VietinBank có khả năng phục vụ cả khách hàng cá nhân, doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI quốc tế. 

Về tài chính, VietinBank đang duy trì quy mô rất lớn về tài sản, huy động vốn và tín dụng. Theo báo cáo đầu 2025, dư nợ tín dụng hợp nhất đạt khoảng 1,73 triệu tỷ đồng, huy động vốn hợp nhất khoảng 1,76 triệu tỷ đồng, với lượng CASA (tiền gửi không kỳ hạn & tiền gửi thanh toán) cao — giúp nâng cao thanh khoản và tạo nền tảng vốn ổn định.

VietinBank có môi trường làm việc chuyên nghiệp, kỷ luật và chuẩn mực, mang đặc trưng của một ngân hàng thương mại Nhà nước quy mô lớn nhưng đang chuyển dịch mạnh sang mô hình ngân hàng hiện đại – số hóa. Doanh nghiệp đề cao quy trình, quản trị rủi ro, tuân thủ pháp lý, đồng thời khuyến khích đổi mới trong các mảng ngân hàng số, tài trợ doanh nghiệp lớn, FDI và tài chính quốc tế.

Về thu nhập, VietinBank nằm trong nhóm ngân hàng Big 4 có mức lương – thưởng cạnh tranh. Nhân viên mới thường nhận khoảng 10–15 triệu đồng/tháng; chuyên viên, cán bộ tín dụng, giao dịch viên có kinh nghiệm đạt 18–30 triệu đồng/tháng; quản lý cấp trung và chuyên gia tài chính – khách hàng doanh nghiệp lớn có thể 35–60 triệu đồng/tháng hoặc cao hơn tùy hiệu quả. Ngoài lương, ngân hàng còn có thưởng kinh doanh, thưởng cuối năm, phúc lợi đầy đủ, đào tạo chuyên sâu và chế độ an sinh tốt, phù hợp với người tìm kiếm môi trường ngân hàng lớn, ổn định và bài bản.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (8)

#9. Công ty Cổ phần Lọc Hóa dầu Bình Sơn (BSR)

CEO: Bùi Ngọc Dương
Mã số thuế: 4300378569
Ngành nghề: Lọc hóa dầu, sản xuất và kinh doanh nhiên liệu.

BSR là công ty được giao nhiệm vụ quản lý và vận hành Nhà máy Lọc dầu Dung Quất — nhà máy lọc dầu đầu tiên và lớn nhất tại Việt Nam. Kể từ khi đi vào vận hành thương mại vào năm 2009, Dung Quất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung xăng dầu – nhiên liệu cho cả nước, hạn chế nhập khẩu và góp phần đảm bảo an ninh năng lượng. Công suất thiết kế ban đầu của nhà máy là 6,5 triệu tấn dầu thô mỗi năm. BSR cũng được xem là “người tiên phong” trong ngành lọc — hóa dầu Việt Nam, đặt nền móng cho ngành công nghiệp lọc hóa dầu trong nước, đồng thời đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành.

BSR có môi trường làm việc kỹ thuật cao, kỷ luật và an toàn nghiêm ngặt, đặc trưng của ngành lọc – hóa dầu. Doanh nghiệp vận hành theo tiêu chuẩn quốc tế, chú trọng quy trình, an toàn lao động, đào tạo chuyên môn sâu và phát triển đội ngũ kỹ sư, chuyên gia vận hành nhà máy. Nhân sự tại BSR thường có cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại, dự án nâng cấp – mở rộng nhà máy, phù hợp với người theo đuổi sự ổn định lâu dài và chuyên môn kỹ thuật cao.

Về thu nhập, BSR nằm trong nhóm doanh nghiệp năng lượng có mức lương tốt. Nhân viên kỹ thuật, vận hành thường đạt 15–25 triệu đồng/tháng; kỹ sư, chuyên gia có kinh nghiệm từ 30–45 triệu đồng/tháng; quản lý, chuyên gia cao cấp có thể 50–70 triệu đồng/tháng hoặc hơn, tùy vị trí và hiệu quả kinh doanh. Ngoài lương, BSR có thưởng sản xuất – kinh doanh, phúc lợi đầy đủ, chế độ an sinh và đào tạo chuyên sâu, được đánh giá cao về tính ổn định và đãi ngộ dài hạn

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (9)

#10. Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin)

CEO: Đặng Thanh Hải
Mã số thuế: 5700100256
Ngành nghề: Khai thác, chế biến và kinh doanh than – khoáng sản.

Vinacomin là tập đoàn nhà nước lớn nhất Việt Nam trong lĩnh vực khai khoáng — than và khoáng sản — được thành lập trên cơ sở hợp nhất các đơn vị khai thác than và khoáng sản của Việt Nam. Tập đoàn hoạt động đa dạng, không chỉ khai thác than mà còn mở rộng sang khai thác quặng (bôxit, quặng kim loại), sản xuất điện — đáp ứng nhu cầu năng lượng và khoáng sản trong nước, đồ án công nghiệp; đồng thời tham gia vào các ngành phụ trợ như vật liệu xây dựng, chế biến khoáng sản, thiết bị mỏ, logistic than, cảng biển, dịch vụ phụ trợ khác.

Vinacomin có môi trường làm việc mang tính công nghiệp nặng, kỷ luật cao và đặc thù lao động khai khoáng, đặc biệt tại các mỏ than hầm lò, lộ thiên và khu chế biến khoáng sản. Tập đoàn chú trọng an toàn lao động, quy trình kỹ thuật, đào tạo tay nghề và ổn định việc làm dài hạn, phù hợp với người theo đuổi ngành năng lượng – khai khoáng. Khối văn phòng, quản lý và kỹ thuật cao có môi trường làm việc quy củ, gắn với quản trị dự án, vận hành mỏ, sản xuất điện và logistics.

Về thu nhập, Vinacomin thuộc nhóm doanh nghiệp nhà nước có mức lương khá trong ngành công nghiệp nặng. Công nhân khai thác than, khoáng sản dao động 12–20 triệu đồng/tháng (có thể cao hơn với hầm lò, ca kíp nặng); kỹ sư, cán bộ kỹ thuật 18–30 triệu đồng/tháng; quản lý, chuyên gia, lãnh đạo đơn vị thành viên có thể 35–60 triệu đồng/tháng tùy vị trí. Ngoài lương, người lao động được hưởng phụ cấp độc hại, ca kíp, nhà ở, bảo hiểm, phúc lợi ngành than — yếu tố giúp Vinacomin duy trì lực lượng lao động lớn và ổn định lâu dài.

top-100-doanh-nghiep-lon-nhat-viet-nam (10)

Tham khảo thêm:

2. Top 11- Top 100 Doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam

TOP Tên doanh nghiệp CEO MST Ngành nghề
11 Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam Nguyễn Thanh Tùng 0100112437 Ngân hàng
12 Công ty CP Tập đoàn Hòa Phát Nguyễn Việt Thắng 0900189284 Sản xuất, gia công kim loại, sắt thép, kim khí…
13 Công ty CP Đầu tư Thế Giới Di Động Vũ Đăng Linh 0306731335 Bán lẻ điện tử, điện lạnh, viễn thông, công nghệ thông tin
14 Tổng công ty Dầu Việt Nam – PVOIL Đoàn Văn Nhuộm 0305795054 Thăm dò, khai thác dầu mỏ và hoạt động hỗ trợ
15 Công ty TNHH LG Electronics Việt Nam Hải Phòng Brian Kwon 0201311397 Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện tử, điện lạnh, công nghệ thông tin, viễn thông…
16 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng Nguyễn Đức Vinh 0100233583 Ngân hàng
17 Tổng công ty Khí Việt Nam – CTCP Phạm Văn Phong 3500102710 Thăm dò, khai thác dầu mỏ và hoạt động hỗ trợ
18 Ngân hàng TMCP Quân Đội Phạm Như Ánh 0100283873 Ngân hàng
19 Công ty CP Chăn nuôi C.P. Việt Nam Montri Suwanposri 3600224423 Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi
20 Công ty CP Tập đoàn Masan Danny Lê 0303576603 Sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm tươi sống, đông lạnh
21 Công ty CP Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI Đỗ Minh Đức 0100365621 Bán lẻ vàng, bạc và kim loại quý khác
22 Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam Jens Lottner 0100230800 Ngân hàng
23 Công ty CP Tập đoàn Trường Hải Nguyễn Hùng Minh 3600252847 Sản xuất, kinh doanh ô tô, xe máy, xe có động cơ và phụ kiện
24 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Nguyễn Thanh Nhung 0301103908 Ngân hàng
25 Công ty CP Sữa Việt Nam Mai Kiều Liên 0300588569 Sản xuất, chế biến và kinh doanh sữa, sản phẩm từ sữa
26 Ngân hàng TMCP Á Châu Từ Tiến Phát 0301452948 Ngân hàng
27 Công ty CP Hàng không VietJet Đinh Việt Phương 0102325399 Vận tải hàng không
28 Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội Ngô Thu Hà 1800278630 Ngân hàng
29 Ngân hàng TMCP Phát Triển TP. HCM Phạm Quốc Thanh 0300608092 Ngân hàng
30 Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam Huỳnh Quang Liêm 0100684378 Viễn thông
31 Công ty CP FPT Nguyễn Văn Khoa 0101248141 Hoạt động thông tin khác
32 Tập đoàn Bảo Việt Nguyễn Xuân Việt 0100111761 Dịch vụ tài chính khác
33 Tổng công ty Bảo Việt Nhân Thọ Nguyễn Quang Phi 0102641429 Bảo hiểm
34 Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông Nguyễn Văn Tấn 0106869738 Viễn thông
35 Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam Hàn Ngọc Vũ 0100233488 Ngân hàng
36 Công ty CP Tập đoàn Thành Công Nguyễn Anh Tuấn 0100831174 Sản xuất, kinh doanh ô tô, xe máy, xe có động cơ và phụ kiện
37 Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí – CT TNHH MTV Trần Quốc Việt 0100150908 Thăm dò, khai thác dầu mỏ và hoạt động hỗ trợ
38 Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam JV Raman 0300762150 Sản xuất, kinh doanh hóa mỹ phẩm
39 Tổng công ty Phát điện 1 Nguyễn Hữu Thịnh 5701662152 Sản xuất, truyền tải, phân phối điện
40 Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam Vũ Quốc Khánh 6300048638 Ngân hàng
41 Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam Phương Tiến Minh 0301840443 Bảo hiểm
42 Công ty TNHH Cargill Việt Nam Fering Thomas John 3600233178 Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi
43 Công ty CP Dược liệu Trung Ương 2 Nguyễn Công Chiến 0302597576 Kinh doanh, phân phối dược phẩm, thiết bị y tế
44 Công ty CP Khai Anh Bình Thuận Nguyễn Tuấn Nam 3401199275 Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi
45 Ngân hàng TMCP Tiên Phong Nguyễn Hưng 0102744865 Ngân hàng
46 Công ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận Lê Trí Thông 0300521758 Bán lẻ vàng, bạc và kim loại quý khác
47 Công ty CP Tập đoàn Hoa Sen Vũ Văn Thanh 3700381324 Sản xuất, gia công kim loại, sắt thép, kim khí…
48 Tổng công ty CP Đầu tư Quốc tế Viettel Phùng Văn Cường 0102409426 Viễn thông
49 Tổng công ty CP Bia Rượu Nước Giải Khát Sài Gòn Neo Gim Siong Bennett 0300583659 Sản xuất, chế biến và kinh doanh đồ uống có cồn
50 Công ty CP Giải pháp Thanh toán Việt Nam Lê Tánh 0102182292 Hoạt động thông tin khác
51 Công ty CP Tập đoàn Gelex Nguyễn Văn Tuấn 0100100512 Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện
52 Công ty CP Hàng Tiêu Dùng Masan (Masan Consumer) Trương Công Thắng 0302017440 Sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm khác
53 Saigon Co.op Phạm Trung Kiên 0301175691 Bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống
54 Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) Tina Nguyễn 0301774984 Bảo hiểm
55 Công ty CP Tập đoàn VAS Nghi Sơn Nguyễn Bảo Giang 2801115888 Sản xuất, gia công kim loại, sắt thép, kim khí…
56 Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam – CTCP Lê Như Linh 0102276173 Sản xuất, truyền tải, phân phối điện
57 Central Retail Vietnam (EBS) Olivier Langlet 0105696842 Bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống
58 Tổng công ty Đông Bắc Phạm Ngọc Tuyển 5700101468 Khai thác, kinh doanh than và hoạt động hỗ trợ
59 Công ty TNHH Ford Việt Nam Phạm Văn Dũng 0800006882 Sản xuất, kinh doanh ô tô, xe máy, xe có động cơ và phụ kiện
60 Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn – SJC Lê Thúy Hằng 0301045759 Bán lẻ vàng, bạc và kim loại quý khác
61 Công ty TNHH Nước Giải Khát Suntory PepsiCo Việt Nam Uday Shankar Sinha 0300816663 Sản xuất, chế biến và kinh doanh đồ uống không cồn
62 Công ty TNHH MTV Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn Ngô Minh Thuấn 0300514849 Kho bãi, bốc xếp hàng hóa
63 Công ty CP Tập đoàn Intimex Đỗ Hà Nam 0304421306 Sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm khác
64 Công ty CP Stavian Hóa Chất Nguyễn Minh Tú 0104160054 Sản xuất, kinh doanh nhựa và sản phẩm từ nhựa
65 Công ty CP Thành Thành Công – Biên Hòa Thái Văn Chuyện 3900244389 Sản xuất, chế biến và kinh doanh đường
66 Tổng công ty Viễn thông MobiFone Tô Mạnh Cường 0100686209 Viễn thông
67 Tổng công ty Phát điện 2 – CTCP Nguyễn Hữu Thịnh 1800590430 Sản xuất, truyền tải, phân phối điện
68 Tổng công ty Thuốc Lá Việt Nam Trần Sơn Châu 0101216069 Sản xuất, chế biến và kinh doanh thuốc lá
69 Công ty CP Tập đoàn Hòa Bình Minh Bùi Minh Lực 5200896375 Sản xuất, kinh doanh ô tô, xe máy, xe có động cơ và phụ kiện
70 Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam Nguyễn Hoàng Linh 0200124891 Ngân hàng
71 Công ty TNHH Bảo Hiểm Nhân Thọ Dai-Ichi Việt Nam Đặng Hồng Hải 0301851276 Bảo hiểm
72 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Lê Quốc Long 0200253985 Ngân hàng
73 Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam – CTCP Vũ Thế Phiệt 0311638525 Hoạt động khác hỗ trợ cho vận tải
74 Công ty TNHH Điện tử Thông Minh TCL (Việt Nam) Ding Wei 3702670794 Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện tử, điện lạnh, công nghệ thông tin, viễn thông…
75 Tổng công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam Lê Mạnh Cường 0100150577 Thăm dò, khai thác dầu mỏ và hoạt động hỗ trợ
76 Ngân hàng TMCP Phương Đông Nguyễn Đình Tùng 0300852005 Ngân hàng
77 Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam Nguyễn Hoàng Nam 0101057919 Ngân hàng
78 Công ty CP Xây Dựng Coteccons Bolat Duisenov 0303443233 Xây dựng
79 Công ty CP Thương Mại Thái Hưng Nguyễn Văn Tuấn 4600310787 Kinh doanh kim loại, sắt thép, kim khí…
80 Tổng công ty Lương thực miền Bắc Bùi Thị Thanh Tâm 0100102608 Sản xuất, chế biến và kinh doanh gạo, ngũ cốc, sản phẩm nghiền, đồ khô
81 Ngân hàng TMCP Nam Á Trần Ngọc Tâm 0300872315 Ngân hàng
82 Công ty CP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn Hồ Việt Hà 0301154821 Sản xuất, kinh doanh ô tô, xe máy, xe có động cơ và phụ kiện
83 Công ty TNHH Nhà Nước MTV Thương mại và Xuất nhập khẩu Viettel Phạm Văn Hùng 0104831030 Bán lẻ điện tử, điện lạnh, viễn thông, công nghệ thông tin
84 Công ty CP Sản xuất, Thương mại và Dịch vụ Tân Mai Nguyễn Mai Thu 0105283179 Sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm đóng gói, ăn liền, đồ hộp
85 Tổng công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ – CTCP Phạm Thị Băng Trang 3700146458 Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm liên quan
86 Tổng công ty CP Bưu chính Viettel Phùng Văn Cường 0104093672 Bưu chính, chuyển phát
87 Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam Clemens Tan 2500175548 Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi
88 Công ty TNHH Nestlé Việt Nam Binu Jacob 3600235305 Sản xuất, chế biến và kinh doanh bánh kẹo
89 Tổng công ty Truyền tải Điện Quốc gia Nguyễn Mạnh Hùng 0102743068 Sản xuất, truyền tải, phân phối điện
90 Công ty CP Thế Giới Số Đoàn Hồng Việt 0302861742 Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện tử, điện lạnh, công nghệ thông tin, viễn thông…
91 Công ty CP Thép Nam Kim Võ Hoàng Vũ 3700477019 Sản xuất, gia công kim loại, sắt thép, kim khí…
92 Công ty CP GreenFeed Việt Nam Đỗ Cao Bằng 1100598642 Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi
93 Công ty TNHH Olam Việt Nam Amit Verma 6000346337 Hoạt động nông nghiệp khác
94 Công ty TNHH Bảo Hiểm Nhân Thọ AIA (Việt Nam) Andrew Loh 0301930337 Bảo hiểm
95 Tổng công ty Vật tư Nông nghiệp – CTCP Bùi Tuấn Long 0100104468 Sản xuất, kinh doanh phân bón, thuốc trừ sâu
96 Công ty CP Tập đoàn T&T Mai Xuân Sơn 0100233223 Dịch vụ tài chính khác
97 Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Chu Quang Hào 0102595740 Bưu chính, chuyển phát
98 Công ty CP Tôn Đông Á Hồ Song Ngọc 3700255880 Sản xuất, gia công kim loại, sắt thép, kim khí…
99 Công ty TNHH Cao Phong Trang Sở Lương 0302309845 Bán lẻ điện tử, điện lạnh, viễn thông, công nghệ thông tin
100 Tổng công ty CP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí Vũ Tiến Dương 0300452060 Bán lẻ điện tử, điện lạnh, viễn thông, công nghệ thông tin

3. Xu hướng phát triển của các doanh nghiệp Việt Nam

Bức tranh kinh tế Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong thập kỷ mới. Các doanh nghiệp lớn không chỉ duy trì tăng trưởng ổn định mà còn tiên phong đổi mới để thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững. Dưới đây là những xu hướng nổi bật định hình sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

3.1. Chuyển đổi số toàn diện – nền tảng tăng trưởng bền vững

Chuyển đổi số đang trở thành yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Từ các tập đoàn công nghệ như Viettel, FPT đến các doanh nghiệp tài chính – ngân hàng như BIDV, Agribank, mọi lĩnh vực đều ứng dụng công nghệ để tối ưu vận hành, quản trị dữ liệu và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Việc triển khai các giải pháp như AI, điện toán đám mây, IoT và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng tốc độ ra quyết định và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

3.2. Phát triển xanh và bền vững

Xu hướng phát triển bền vững ngày càng được chú trọng khi các doanh nghiệp Việt nhận thức rõ tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội và môi trường (ESG). Các tập đoàn lớn như PVN, VinGroup, TKV đang đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon và tối ưu chuỗi cung ứng theo hướng thân thiện với môi trường.
Phát triển xanh không chỉ là yêu cầu từ chính phủ mà còn là chiến lược dài hạn để doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu và tiếp cận thị trường quốc tế.

3.3. Toàn cầu hóa và mở rộng thị trường quốc tế

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang vươn ra ngoài biên giới để khẳng định vị thế. Các tên tuổi như VinFast, THACO, hay Hòa Phát đã có mặt tại nhiều quốc gia, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu trong lĩnh vực công nghiệp, ô tô, thép và nông nghiệp.
Sự chủ động hội nhập quốc tế giúp doanh nghiệp Việt học hỏi công nghệ, quản trị tiên tiến và mở rộng quy mô hoạt động, từ đó đóng góp tích cực cho nền kinh tế quốc dân.

3.4. Tái cấu trúc và tối ưu mô hình quản trị

Trước biến động của thị trường, nhiều tập đoàn trong top VNR500 đang tái cấu trúc mô hình quản trị nhằm thích ứng nhanh hơn với xu hướng mới. Các doanh nghiệp chuyển từ mô hình tập trung sang phân cấp, ứng dụng dữ liệu trong ra quyết định, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp linh hoạt – sáng tạo hơn.
Điều này giúp họ duy trì khả năng chống chịu trong thời kỳ bất ổn và tận dụng tốt các cơ hội phát sinh từ thị trường.

3.5. Đầu tư vào con người và đổi mới sáng tạo

Nhân lực chất lượng cao trở thành “chìa khóa vàng” của tăng trưởng. Doanh nghiệp Việt đang chú trọng đào tạo, nâng cao năng lực đội ngũ, đồng thời khuyến khích tinh thần sáng tạo trong nội bộ.
Bên cạnh đó, các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp – trường đại học – viện nghiên cứu cũng ngày càng phổ biến, giúp thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.

Hoàng Minh JSC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.