Trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt với các dự án có quy mô lớn, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những thuật ngữ tiếng Anh như Tender, Tendering, Tenderer,.. Đây là những khái niệm xuất hiện trong quá trình lựa chọn nhà thầu, nhà cung cấp và ký kết hợp đồng.
Vậy Tender là gì trong xây dựng? các thuật ngữ nào cần biết? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống lại những khái niệm quan trọng thường gặp trong đấu thầu xây dựng.
1. Tender là gì trong xây dựng?
Tender trong xây dựng nghĩa là bỏ thầu, chào giá thường để chỉ hồ sơ dự thầu hoặc đề xuất chính thức của nhà thầu gửi đến chủ đầu tư/bên mời thầu nhằm cạnh tranh thực hiện một dự án hoặc gói thầu.
Hiểu đơn giản, khi chủ đầu tư có một dự án cần triển khai, họ sẽ đưa ra các yêu cầu về phạm vi công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật, tiến độ, chất lượng và điều kiện hợp đồng. Dựa trên những yêu cầu này, các nhà thầu sẽ nghiên cứu hồ sơ, xây dựng phương án thực hiện, tính toán chi phí và chuẩn bị hồ sơ dự thầu để gửi lại trong thời hạn quy định.

Ví dụ, một chủ đầu tư cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống AV cho phòng họp. Chủ đầu tư có thể gửi hồ sơ mời thầu cho nhiều nhà thầu. Mỗi nhà thầu sẽ nghiên cứu yêu cầu, lựa chọn thiết bị, xây dựng giải pháp, tính toán chi phí và gửi hồ sơ dự thầu. Toàn bộ đề xuất đó có thể được gọi là Tender.
Tender và Tendering khác nhau như thế nào?
Tender thường được dùng để nói về hồ sơ hoặc đề xuất dự thầu, trong khi Tendering nói về quá trình đấu thầu.
2. Những thuật ngữ Tender thường gặp trong xây dựng
Khi tham gia một dự án xây dựng, người đọc có thể bắt gặp rất nhiều thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến Tender, Procurement và Contract.Hiểu đúng các khái niệm này sẽ giúp nhà thầu, tư vấn, chủ đầu tư và các đơn vị cung cấp dễ dàng theo dõi hồ sơ cũng như trao đổi trong quá trình đấu thầu.
Dưới đây là những thuật ngữ phổ biến nhất:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa dễ hiểu | Giải thích trong thực tế |
|---|---|---|
| Tender | Hồ sơ/đề xuất dự thầu | Đề xuất chính thức mà nhà thầu hoặc nhà cung cấp gửi để đáp ứng yêu cầu của bên mời thầu. Tùy ngữ cảnh, Tender cũng có thể được dùng để chỉ hoạt động hoặc cơ hội đấu thầu. |
| Tendering | Quá trình đấu thầu | Toàn bộ quá trình từ chuẩn bị hồ sơ, mời thầu, nhận hồ sơ, đánh giá cho đến lựa chọn nhà thầu. |
| Tenderer | Nhà thầu dự thầu | Cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức nộp Tender để cạnh tranh thực hiện công việc hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ. |
| Tender Document | Hồ sơ tài liệu đấu thầu | Tập hợp các tài liệu liên quan đến gói thầu, bao gồm yêu cầu kỹ thuật, phạm vi công việc, điều kiện hợp đồng, biểu mẫu, BOQ và các yêu cầu khác. |
| Tender Price | Giá dự thầu | Tổng mức giá mà nhà thầu đề xuất để thực hiện phạm vi công việc theo yêu cầu của gói thầu. |
| Tender Evaluation | Đánh giá hồ sơ dự thầu | Quá trình bên mời thầu kiểm tra và so sánh các hồ sơ dự thầu dựa trên tiêu chí kỹ thuật, tài chính, năng lực và các yêu cầu khác. |
| Tender Award | Quyết định trao thầu | Quyết định lựa chọn nhà thầu được đánh giá phù hợp để thực hiện gói thầu. |
| ITT – Invitation to Tender | Thư/Hồ sơ mời thầu | Văn bản hoặc thông báo chính thức mời các nhà thầu tham gia dự thầu. |
| Bid | Hồ sơ/đề xuất dự thầu | Trong nhiều trường hợp, Bid được sử dụng gần nghĩa với Tender, chỉ đề xuất của nhà thầu gửi cho bên mời thầu. |
| Bidder | Nhà thầu dự thầu | Đơn vị tham gia Bid hoặc nộp Bid. Về cơ bản tương đương với Tenderer trong nhiều ngữ cảnh. |
| Quotation | Báo giá | Đề xuất về giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Quotation thường đơn giản hơn Tender và không nhất thiết bao gồm đầy đủ phương án kỹ thuật, năng lực và điều kiện dự thầu. |
| RFP – Request for Proposal | Yêu cầu đề xuất | Yêu cầu bên mua gửi đến các nhà cung cấp/nhà thầu để họ đưa ra giải pháp, phương án thực hiện và giá. |
| RFQ – Request for Quotation | Yêu cầu báo giá | Yêu cầu nhà cung cấp gửi báo giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ với các thông số đã được xác định tương đối rõ. |
| BOQ – Bill of Quantities | Bảng khối lượng | Danh sách các hạng mục công việc và khối lượng dự kiến, được sử dụng để nhà thầu tính toán và lập giá dự thầu. |
| PQQ – Pre-Qualification Questionnaire | Bảng câu hỏi sơ tuyển | Bộ câu hỏi dùng để thu thập thông tin về năng lực, kinh nghiệm, tài chính và khả năng đáp ứng yêu cầu của các nhà thầu trước khi mời họ tham gia đấu thầu. |
| Shortlist | Danh sách nhà thầu được chọn | Danh sách các nhà thầu đáp ứng điều kiện ban đầu và được lựa chọn để tiếp tục tham gia các bước tiếp theo. |
| Bid Bond / Tender Bond | Bảo đảm dự thầu | Khoản bảo đảm nhằm thể hiện cam kết của nhà thầu và giảm rủi ro cho bên mời thầu trong quá trình lựa chọn nhà thầu. |
| Preferred Bidder | Nhà thầu được ưu tiên lựa chọn | Nhà thầu được đánh giá là lựa chọn ưu tiên sau quá trình đánh giá, nhưng việc ký hợp đồng có thể vẫn cần hoàn tất một số bước tiếp theo. |
| Contract Award | Trao hợp đồng | Quyết định hoặc hành động chính thức lựa chọn nhà thầu để ký kết và thực hiện hợp đồng. |
| Procurement | Mua sắm và lựa chọn nhà thầu/nhà cung cấp | Khái niệm rộng hơn Tendering, bao gồm việc xác định nhu cầu, xây dựng chiến lược mua sắm, lựa chọn phương thức, tìm kiếm nhà cung cấp/nhà thầu và quản lý quá trình mua sắm. |
Tham khảo thêm: Mẫu 3A theo nghị định 254 Bảng xác định giá trị khối lượng công việc
3. Các phương thức Tender phổ biến trong xây dựng
Tùy vào tính chất, quy mô và yêu cầu của gói thầu, chủ đầu tư có thể lựa chọn phương thức đấu thầu phù hợp. Trong lĩnh vực xây dựng, một số phương thức thường được nhắc đến gồm đấu thầu một túi hồ sơ, đấu thầu hai túi hồ sơ và đấu thầu hai giai đoạn.
3.1 Đấu thầu một túi hồ sơ
Đấu thầu một túi hồ sơ là phương thức trong đó nhà thầu nộp đề xuất kỹ thuật và đề xuất tài chính trong cùng một hồ sơ dự thầu theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu.
Khi đến thời điểm mở thầu, hồ sơ của nhà thầu được mở và đánh giá theo các tiêu chí đã được quy định trước. Bên mời thầu sẽ xem xét cả yếu tố kỹ thuật và tài chính để lựa chọn nhà thầu đáp ứng yêu cầu.
Phương thức này tương đối phổ biến đối với các gói thầu mà yêu cầu kỹ thuật đã được xác định tương đối rõ ràng, chẳng hạn như một số gói thầu mua sắm hàng hóa, xây lắp hoặc các gói thầu có phạm vi công việc cụ thể.
Ví dụ: Một dự án xây dựng yêu cầu nhà thầu thi công hoàn thiện hệ thống điện, mạng và thiết bị AV theo thiết kế đã có. Nhà thầu có thể nộp một bộ hồ sơ bao gồm phương án kỹ thuật, danh mục thiết bị, tiến độ, năng lực và giá dự thầu.
3.2 Đấu thầu hai túi hồ sơ
Với đấu thầu hai túi hồ sơ, nhà thầu chuẩn bị hai phần riêng biệt:
- Hồ sơ đề xuất kỹ thuật: Trình bày giải pháp, phương án thực hiện, năng lực, kinh nghiệm và các nội dung kỹ thuật theo yêu cầu.
- Hồ sơ đề xuất tài chính: Thể hiện giá dự thầu và các nội dung liên quan đến tài chính, thương mại.
Hai phần hồ sơ được nộp theo quy định của hồ sơ mời thầu nhưng đề xuất kỹ thuật được đánh giá trước. Chỉ những nhà thầu đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật mới được xem xét tiếp về tài chính theo quy định áp dụng cho gói thầu.
Điểm quan trọng của phương thức này là giúp bên mời thầu đánh giá năng lực và giải pháp kỹ thuật trước khi xem xét yếu tố giá, từ đó hạn chế việc giá thấp nhưng phương án kỹ thuật không đáp ứng yêu cầu.
Phương thức hai túi hồ sơ thường phù hợp với những gói thầu mà yếu tố kỹ thuật, chất lượng và năng lực thực hiện có vai trò quan trọng.
Tham khảo thêm: [Tải xuống] Mẫu 24 thông tư 86 đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế
3.3 Đấu thầu hai giai đoạn
Đấu thầu hai giai đoạn thường được sử dụng đối với những gói thầu phức tạp, có yêu cầu kỹ thuật hoặc công nghệ đặc thù, trong đó bên mời thầu chưa thể xác định đầy đủ tất cả yêu cầu ngay từ đầu hoặc cần trao đổi với các nhà thầu trước khi hoàn thiện hồ sơ mời thầu.
Thay vì yêu cầu nhà thầu đưa ra một đề xuất hoàn chỉnh ngay từ đầu, quá trình đấu thầu được chia thành hai giai đoạn.
Giai đoạn 1: Trao đổi và hoàn thiện yêu cầu
Ở giai đoạn đầu, bên mời thầu đưa ra những yêu cầu và thông tin ban đầu về dự án. Các nhà thầu được lựa chọn tham gia sẽ đưa ra đề xuất sơ bộ về kỹ thuật, công nghệ hoặc phương án thực hiện.
Giai đoạn này tạo điều kiện để bên mời thầu tìm hiểu các giải pháp khác nhau trên thị trường, trao đổi với nhà thầu và làm rõ những yêu cầu kỹ thuật cần thiết.
Sau khi tiếp nhận và xem xét các đề xuất, bên mời thầu có thể hoàn thiện hoặc điều chỉnh các yêu cầu của gói thầu để chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 2: Nộp hồ sơ dự thầu chính thức
Sau khi các yêu cầu của gói thầu được hoàn thiện, bên mời thầu phát hành hồ sơ mời thầu cho các nhà thầu đủ điều kiện tham gia giai đoạn hai.
Nhà thầu sẽ dựa trên yêu cầu đã được hoàn thiện để chuẩn bị hồ sơ dự thầu chính thức, bao gồm đề xuất kỹ thuật, giá dự thầu và các tài liệu liên quan.
Các hồ sơ sau đó được đánh giá theo tiêu chí của gói thầu để lựa chọn nhà thầu phù hợp.
4. Tender có phải là báo giá không?
Không hoàn toàn. Tender thường có phạm vi rộng hơn một báo giá thông thường (Quotation).
Một hồ sơ Tender có thể bao gồm:
- Giá dự thầu (Tender Price): Chi phí nhà thầu đề xuất để thực hiện gói thầu.
- Phạm vi công việc (Scope of Work): Những hạng mục nhà thầu cam kết thực hiện.
- Đề xuất kỹ thuật (Technical Proposal): Giải pháp và phương án đáp ứng yêu cầu của dự án.
- Tiến độ thực hiện (Project Schedule): Thời gian và kế hoạch triển khai.
- Năng lực nhà thầu: Kinh nghiệm, dự án tương tự và năng lực tài chính.
- Nhân sự và thiết bị: Đội ngũ nhân sự chủ chốt, máy móc và thiết bị dự kiến sử dụng.
- Điều kiện thương mại: Điều khoản thanh toán, thời hạn hiệu lực báo giá và các điều kiện liên quan.
- Các tài liệu pháp lý, kỹ thuật khác theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu.
Vì vậy, có thể hiểu một cách đơn giản: Quotation chủ yếu trả lời “giá bao nhiêu?”, còn Tender trả lời rộng hơn “sẽ thực hiện công việc như thế nào, với chi phí và các điều kiện ra sao?”
Tham khảo thêm: Quy định về nhãn mác hàng hóa nhập khẩu | Cập nhật mới nhất
Kết luận
Tender trong xây dựng thường được hiểu là hồ sơ hoặc đề xuất dự thầu mà nhà thầu gửi đến chủ đầu tư hoặc bên mời thầu. Bên cạnh Tender, các thuật ngữ như Tendering, Tenderer, Bid, BOQ, RFP, RFQ và Procurement cũng thường xuyên xuất hiện trong hồ sơ và quy trình đấu thầu.
Hiểu đúng những thuật ngữ này sẽ giúp nhà thầu và nhà cung cấp dễ dàng đọc hồ sơ, nắm bắt yêu cầu, chuẩn bị đề xuất và tham gia đấu thầu hiệu quả hơn.








![[TẢI XUỐNG] Mẫu biên bản khám nghiệm hiện trường mới nhất và cách lập](https://hmico.vn/wp-content/uploads/2026/09/mau-bien-ban-kham-nghiem-hien-truong.webp)
















