Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Quy định, mẫu chuẩn

Mục lục
Trong quá trình làm việc, quan hệ lao động giữa doanh nghiệp và người lao động có thể kết thúc vì nhiều lý do như hết hạn hợp đồng, thỏa thuận nghỉ việc, thay đổi cơ cấu doanh nghiệp hoặc các trường hợp khác theo quy định pháp luật. Để xác nhận việc kết thúc quan hệ này một cách rõ ràng và minh bạch, quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản quan trọng cần được lập và lưu trữ đầy đủ.

Vậy quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là gì? Nội dung cần có trong mẫu quyết định chuẩn gồm những gì? Doanh nghiệp và người lao động cần lưu ý những quy định nào khi thực hiện? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, quy định pháp luật, mẫu tham khảo và những lưu ý quan trọng khi chấm dứt hợp đồng lao động.

1. Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là gì?

Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản do người sử dụng lao động hoặc người lao động ban hành nhằm xác nhận việc kết thúc quan hệ lao động giữa hai bên theo đúng quy định pháp luật.

Văn bản này có vai trò thông báo chính thức về việc hợp đồng lao động không còn hiệu lực kể từ một thời điểm nhất định, đồng thời ghi nhận các nội dung liên quan như:

quyet-dinh-cham-dut-hop-dong-lao-dong-la-gi (2)

  • Thông tin người lao động.
  • Căn cứ chấm dứt hợp đồng.
  • Thời điểm chấm dứt quan hệ lao động.
  • Trách nhiệm bàn giao công việc, tài sản.
  • Quyền lợi cần giải quyết sau khi nghỉ việc.

Tham khảo thêm: Hợp đồng điện tử là gì? Quy định, lợi ích và ứng dụng trong thời đại số

2. Khi nào cần ra quyết định chấm dứt hợp đồng lao động?

Không phải mọi trường hợp nghỉ việc đều bắt buộc phải có quyết định chấm dứt hợp đồng lao động, tuy nhiên trong thực tế doanh nghiệp thường lập văn bản này để đảm bảo tính minh bạch và quản lý hồ sơ.

Một số trường hợp phổ biến cần ban hành quyết định gồm:

quyet-dinh-cham-dut-hop-dong-lao-dong-la-gi (3)

2.1. Hợp đồng lao động hết hạn

Khi thời hạn ghi trong hợp đồng kết thúc và hai bên không tiếp tục ký hợp đồng mới, quan hệ lao động sẽ chấm dứt.

Doanh nghiệp có thể ban hành quyết định để:

  • Xác nhận thời điểm kết thúc hợp đồng.
  • Hoàn thiện hồ sơ nhân sự.
  • Làm căn cứ giải quyết các chế độ liên quan.

2.2. Người lao động xin nghỉ việc

Khi người lao động có đơn xin thôi việc và được doanh nghiệp chấp thuận, doanh nghiệp thường ban hành quyết định chấm dứt hợp đồng.

Quyết định cần thể hiện:

  • Ngày nghỉ chính thức.
  • Lý do chấm dứt.
  • Trách nhiệm bàn giao công việc.
  • Các quyền lợi được hưởng.

Tham khảo thêm: UHD là gì? Độ phân giải Ultra High Definition từ A–Z

2.3. Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng

Người lao động và doanh nghiệp có thể thống nhất kết thúc hợp đồng trước thời hạn.

Trong trường hợp này, quyết định chấm dứt hợp đồng giúp:

  • Xác nhận sự đồng thuận của hai bên.
  • Tránh tranh chấp về sau.
  • Làm căn cứ giải quyết quyền lợi.

2.4. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng

Doanh nghiệp có thể chấm dứt hợp đồng trước thời hạn trong một số trường hợp được pháp luật cho phép như:

  • Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc.
  • Doanh nghiệp thay đổi cơ cấu, công nghệ.
  • Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Khi đó, doanh nghiệp cần đảm bảo:

  • Có căn cứ chấm dứt hợp pháp.
  • Thực hiện đúng thời hạn báo trước.
  • Giải quyết đầy đủ quyền lợi cho người lao động.

Tham khảo thêm: Audio Bridge là gì? Giải pháp kết nối âm thanh trong hội nghị trực tuyến

3. Mẫu quyết định chấm dứt hợp đồng lao động

Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản do doanh nghiệp ban hành nhằm xác nhận việc kết thúc quan hệ lao động với người lao động. Nội dung quyết định cần đảm bảo đầy đủ thông tin về doanh nghiệp, người lao động, căn cứ chấm dứt, thời điểm hiệu lực và trách nhiệm của các bên sau khi nghỉ việc.

Dưới đây là mẫu quyết định chấm dứt hợp đồng lao động tham khảo:

4. Quy định pháp luật về chấm dứt hợp đồng lao động

Theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam, việc chấm dứt hợp đồng lao động phải được thực hiện dựa trên các căn cứ hợp pháp nhằm đảm bảo quyền lợi của cả người lao độngngười sử dụng lao động. Việc chấm dứt không đúng quy định có thể dẫn đến tranh chấp lao động, ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

Một số trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động phổ biến gồm:

quyet-dinh-cham-dut-hop-dong-lao-dong-la-gi (4)

4.1. Hết hạn hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động có thể chấm dứt khi thời hạn ghi trong hợp đồng kết thúc và hai bên không tiếp tục ký kết hợp đồng mới.

Trong trường hợp này:

  • Doanh nghiệp cần thông báo cho người lao động về thời điểm kết thúc hợp đồng.
  • Hai bên thực hiện bàn giao công việc, tài sản và hoàn tất các nghĩa vụ liên quan.
  • Người lao động được giải quyết các quyền lợi còn lại theo quy định.

Đây là trường hợp chấm dứt hợp đồng phổ biến đối với các hợp đồng lao động xác định thời hạn.

Tham khảo thêm: Băng tần là gì? So sánh chi tiết băng tần 2.4GHz và 5GHz

4.2. Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng

Người lao động và doanh nghiệp có thể thống nhất kết thúc hợp đồng trước thời hạn nếu có sự đồng thuận của cả hai bên.

Việc thỏa thuận chấm dứt thường được thực hiện khi:

  • Người lao động có nhu cầu nghỉ việc sớm.
  • Doanh nghiệp và người lao động thống nhất phương án kết thúc hợp tác.
  • Hai bên muốn tránh các tranh chấp phát sinh trong quá trình làm việc.

Khi đó, doanh nghiệp thường lập văn bản xác nhận hoặc quyết định chấm dứt hợp đồng để làm căn cứ hoàn thiện hồ sơ nhân sự.

4.3. Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng

Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp được pháp luật cho phép.

Một số yêu cầu quan trọng:

  • Thực hiện đúng thời hạn báo trước theo loại hợp đồng và trường hợp cụ thể.
  • Bàn giao công việc, tài sản cho doanh nghiệp trước khi nghỉ việc.
  • Hoàn tất các thủ tục liên quan theo quy định nội bộ.

Trong một số trường hợp đặc biệt, người lao động có thể nghỉ việc mà không cần báo trước theo quy định pháp luật, ví dụ khi quyền lợi hợp pháp bị xâm phạm nghiêm trọng.

4.4. Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng

Doanh nghiệp có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải thuộc các trường hợp được pháp luật cho phép và đảm bảo đúng quy trình.

Một số trường hợp phổ biến:

  • Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo thỏa thuận.
  • Người lao động bị ốm đau, tai nạn kéo dài theo điều kiện luật định.
  • Doanh nghiệp gặp khó khăn do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế.
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

4.5. Chấm dứt hợp đồng do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể phải cắt giảm nhân sự do:

  • Thay đổi cơ cấu tổ chức.
  • Áp dụng công nghệ mới.
  • Sáp nhập, chia tách doanh nghiệp.
  • Gặp khó khăn về kinh tế.

4.6. Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động khác

Ngoài các trường hợp trên, hợp đồng lao động còn có thể chấm dứt trong một số tình huống như:

  • Người lao động hoặc người sử dụng lao động là cá nhân qua đời.
  • Người lao động bị kết án hoặc thuộc trường hợp không thể tiếp tục thực hiện công việc.
  • Doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.
  • Các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Việc nắm rõ các quy định về chấm dứt hợp đồng lao động giúp doanh nghiệp thực hiện đúng quy trình pháp lý, đồng thời giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình nghỉ việc hoặc chuyển đổi công việc.

Tham khảo thêm: PoE là gì? Có nên sử dụng camera PoE không?

5. Quyền lợi của người lao động khi chấm dứt hợp đồng

Khi hợp đồng lao động kết thúc đúng quy định, người lao động được đảm bảo các quyền lợi liên quan nhằm bảo vệ thu nhập, hồ sơ làm việc và các chế độ sau khi nghỉ việc.

quyet-dinh-cham-dut-hop-dong-lao-dong-la-gi (5)

  • Thanh toán đầy đủ tiền lương và các khoản còn lại: Doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán tiền lương chưa nhận, tiền thưởng, phụ cấp hoặc các khoản quyền lợi khác theo thỏa thuận trong hợp đồng và chính sách công ty.
  • Được xác nhận và trả lại giấy tờ liên quan: Người lao động được doanh nghiệp hoàn tất hồ sơ nghỉ việc, xác nhận quá trình làm việc và trả lại các giấy tờ cần thiết để phục vụ công việc sau này.
  • Được giải quyết bảo hiểm xã hội: Doanh nghiệp thực hiện thủ tục báo giảm lao động, xác nhận quá trình đóng bảo hiểm và hỗ trợ người lao động hoàn tất các thủ tục bảo hiểm liên quan.
  • Có thể được hưởng trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc: Người lao động có thể được hưởng các khoản trợ cấp theo quy định nếu đáp ứng đủ điều kiện về thời gian làm việc và lý do chấm dứt hợp đồng.
  • Được nhận các quyền lợi khác theo thỏa thuận: Ngoài các chế độ bắt buộc, người lao động có thể được hưởng thêm các quyền lợi như thưởng, phúc lợi hoặc hỗ trợ khác nếu được quy định trong hợp đồng hoặc chính sách doanh nghiệp.

Tham khảo thêm: Torrent là gì? Cách hoạt động, ưu nhược điểm và lưu ý khi sử dụng

7. Lưu ý khi lập quyết định chấm dứt hợp đồng lao động

Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản quan trọng giúp xác nhận việc kết thúc quan hệ lao động giữa doanh nghiệp và người lao động. Để hạn chế tranh chấp và đảm bảo đúng quy định pháp luật, các bên cần lưu ý một số vấn đề trong quá trình lập và thực hiện quyết định.

Đối với doanh nghiệp

  • Ghi rõ căn cứ chấm dứt hợp đồng: Quyết định cần nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng như hết hạn hợp đồng, thỏa thuận giữa hai bên, người lao động xin nghỉ việc hoặc doanh nghiệp thực hiện quyền chấm dứt theo quy định.
  • Đảm bảo lý do chấm dứt phù hợp quy định pháp luật: Doanh nghiệp cần kiểm tra tính hợp lệ của việc chấm dứt hợp đồng, tránh trường hợp đơn phương chấm dứt không đúng quy định dẫn đến tranh chấp hoặc phát sinh nghĩa vụ bồi thường.
  • Thực hiện đúng thời hạn báo trước nếu đơn phương chấm dứt: Trong trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng, cần đảm bảo thời gian thông báo trước cho người lao động theo đúng loại hợp đồng và quy định pháp luật.
  • Thanh toán đầy đủ quyền lợi cho người lao động: Doanh nghiệp cần hoàn tất các khoản liên quan như tiền lương, thưởng, phụ cấp, trợ cấp (nếu có), đồng thời thực hiện các thủ tục bảo hiểm xã hội theo quy định.
  • Lưu trữ đầy đủ hồ sơ liên quan: Cần lưu giữ quyết định chấm dứt hợp đồng cùng các tài liệu liên quan như hợp đồng lao động, đơn xin nghỉ việc, biên bản bàn giao, biên bản thỏa thuận và chứng từ thanh toán để làm căn cứ khi cần thiết.

Đối với người lao động

  • Kiểm tra thời điểm nghỉ việc chính thức: Người lao động cần xác nhận rõ ngày chấm dứt hợp đồng để đảm bảo quyền lợi về tiền lương, bảo hiểm và các chế độ liên quan.
  • Xác nhận các khoản thanh toán còn lại: Cần kiểm tra các khoản tiền lương, thưởng, phụ cấp hoặc quyền lợi khác trước khi hoàn tất thủ tục nghỉ việc.
  • Nhận đầy đủ giấy tờ liên quan trước khi kết thúc làm việc: Người lao động nên đảm bảo đã nhận các giấy tờ cần thiết như quyết định nghỉ việc, xác nhận quá trình làm việc và các hồ sơ liên quan đến bảo hiểm.
  • Hoàn tất bàn giao công việc và tài sản: Người lao động cần thực hiện đầy đủ việc bàn giao công việc, tài liệu, thiết bị hoặc tài sản của doanh nghiệp để tránh phát sinh vấn đề sau khi nghỉ việc.
Hoàng Minh JSC

BÀI VIẾT LIÊN QUAN